Mô tả sản phẩm
Melamine phosphate (MP) là một chất chống cháy không chứa halogen hiệu quả, thường xuất hiện dưới dạng bột màu trắng. Công thức phân tử của nó là C₃H₉N₆O₄P, với khối lượng phân tử 224,12 g/mol. Nó có độ hòa tan thấp trong nước (3,9 g/L ở 20°C) và methanol, đồng thời duy trì độ ổn định tốt trong điều kiện môi trường bình thường.
Melamine phosphate được sử dụng rộng rãi trong nhựa, lớp phủ và hàng dệt may để cải thiện khả năng chống cháy. Khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, nó giải phóng các khí không cháy, chẳng hạn như nitơ, và thúc đẩy sự hình thành một lớp carbon bảo vệ. Những tác dụng này giúp giảm truyền nhiệt, hạn chế tiếp xúc với oxy và làm chậm sự lan truyền của ngọn lửa.

Tính chất hóa học
| Tên tiếng Anh | Melamine-phosphate |
| Từ đồng nghĩa tiếng Anh | triazine triamine phosphate;HỢP CHẤT TRƯƠNG NỞ KE 8000;1,3,5-triazine-2,4,6-triamine phosphate;S LFR-7;MELAMINE PHOSPHATE;Melamine Phosphate(FR-MP);1,3,5-Triazine-2,4,6-triamine, phosphate (1:);Ei necs 255-449-7 |
| Số CAS | 41583-09-9 |
| Công thức phân tử | C3H9N6O4P |
| Khối lượng phân tử | 224.12 |
| Số EINECS | 255-449-7 |
| Điểm nóng chảy | 120 - 122°C |
| khối lượng riêng | 1.74 |
| nhiệt độ bảo quản | Tủ lạnh |
| độ hòa tan | DMSO (Hơi tan), Methanol (Hơi tan) |
| dạng | Chất rắn |
| màu sắc | Trắng |
| Độ hòa tan trong nước | 3.9g/L ở 20℃ |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | 1,3,5-Triazine-2,4,6-triamine, phosphate (41583-09-9) |
Ứng dụng sản phẩm
Melamine phosphate được sử dụng rộng rãi như một chất chống cháy không chứa halogen trong nhiều loại vật liệu polymer khác nhau, bao gồm polyolefin, nhựa epoxy, polyurethane và các sản phẩm cao su. Nó đặc biệt phù hợp cho bao bì nhựa, linh kiện điện, vật liệu xây dựng và các ứng dụng công nghiệp yêu cầu cải thiện an toàn cháy. Bằng cách giải phóng các khí không cháy và thúc đẩy sự hình thành lớp than bảo vệ trong quá trình gia nhiệt, nó giúp giảm tính dễ cháy, ngăn chặn sự lan truyền ngọn lửa và cải thiện độ ổn định nhiệt của vật liệu. Độ ổn định hóa học tốt và khả năng tương thích với các hệ polymer khác nhau khiến nó trở thành một phụ gia hữu ích trong việc phát triển các sản phẩm chống cháy.
