Sodium Gualenate CAS#6223-35-4

  1. Cấu trúc hydrat được xác định rõ ràng: Natri azulene sulfonat thường kết tinh dưới dạng bán hydrat hoặc monohydrat, mang lại các tính chất vật lý nhất quán và được xác định rõ ràng.

  2. Kiến trúc chức năng phản ứng: Phân tử mang một nhóm sulfonat có khả năng phân cắt trong các điều kiện cụ thể, mang lại khả năng phản ứng phù hợp cho tổng hợp hóa học.

  3. Dễ biến đổi do môi trường: Nó dễ bị phân hủy bởi ánh sáng, quá trình oxy hóa trong không khí và nhiệt độ cao, đòi hỏi bảo quản có kiểm soát để duy trì chất lượng.

  4. Hành vi ổn định có thể dự đoán: Tính nhạy cảm với ánh sáng, oxy và nhiệt của nó được đặc trưng rõ ràng, hỗ trợ xử lý và thiết kế công thức đáng tin cậy.

WhatsApp

Mô tả sản phẩm

Natri azulen sulfonat có độ ổn định hạn chế. Nó có xu hướng bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng, bị oxy hóa bởi không khí hoặc khi đun nóng. Nhóm sulfonat của nó dễ bị cắt đứt trong các điều kiện cụ thể. Tài liệu cho thấy hợp chất này thường tồn tại ở dạng tinh thể bán hydrat hoặc monohydrat.

Sodium Gualenate

Tính chất hóa học

Điểm nóng chảy 98°C(lit.)
Nhiệt độ bảo quảnKhí quyển trơ, Nhiệt độ phòng
Độ hòa tan DMSO : 30 mg/mL (99,88 mM)
Hình thức dạng bột chuyển thành dạng tinh thể
Màu sắc Từ xanh lam đến xanh lam đậm
Merck144,554
RTECS CO4826000
Mã HS 2908.99.1500

Thông tin an toàn

RTECS CO4826000
Mã HS 2908.99.1500

Ứng dụng sản phẩm

Natri azulene sulfonat là một thành phần hoạt tính sinh học được chiết xuất từ hoa cúc La Mã. Nó sở hữu các đặc tính đáng chú ý như kháng pepsin, kháng viêm, kháng khuẩn và kháng dị ứng. Nó giúp thúc đẩy quá trình chuyển hóa niêm mạc và hỗ trợ phục hồi mô dạ dày bị tổn thương. Chất này được nghiên cứu rộng rãi và ứng dụng để làm giảm các triệu chứng liên quan đến loét dạ dày, loét tá tràng và viêm dạ dày trong các chế phẩm dược phẩm.

Sodium Gualenate

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể

WhatsApp