Mô tả sản phẩm
Natri azulen sulfonat có độ ổn định hạn chế. Nó có xu hướng bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng, bị oxy hóa bởi không khí hoặc khi đun nóng. Nhóm sulfonat của nó dễ bị cắt đứt trong các điều kiện cụ thể. Tài liệu cho thấy hợp chất này thường tồn tại ở dạng tinh thể bán hydrat hoặc monohydrat.

Tính chất hóa học
| Điểm nóng chảy | 98°C(lit.) |
| Nhiệt độ bảo quản | Khí quyển trơ, Nhiệt độ phòng |
| Độ hòa tan | DMSO : 30 mg/mL (99,88 mM) |
| Hình thức | dạng bột chuyển thành dạng tinh thể |
| Màu sắc | Từ xanh lam đến xanh lam đậm |
| Merck | 144,554 |
| RTECS | CO4826000 |
| Mã HS | 2908.99.1500 |
Thông tin an toàn
| RTECS | CO4826000 |
| Mã HS | 2908.99.1500 |
Ứng dụng sản phẩm
Natri azulene sulfonat là một thành phần hoạt tính sinh học được chiết xuất từ hoa cúc La Mã. Nó sở hữu các đặc tính đáng chú ý như kháng pepsin, kháng viêm, kháng khuẩn và kháng dị ứng. Nó giúp thúc đẩy quá trình chuyển hóa niêm mạc và hỗ trợ phục hồi mô dạ dày bị tổn thương. Chất này được nghiên cứu rộng rãi và ứng dụng để làm giảm các triệu chứng liên quan đến loét dạ dày, loét tá tràng và viêm dạ dày trong các chế phẩm dược phẩm.
