Mô tả sản phẩm
Các tính năng chính:
Gia cường vượt trội trong cao su — cải thiện độ bền kéo, khả năng chống mài mòn và độ bền xé của lốp xe và các sản phẩm cơ khí.
Chất ổn định UV tuyệt vời — hấp thụ và phân tán bức xạ UV, bảo vệ nhựa và cao su ngoài trời khỏi lão hóa.
Màu đen sâu và độ mạnh pha màu cao — bột màu đen tiêu chuẩn trong mực in, sơn phủ và masterbatch.
Các cấp độ có thể điều chỉnh — N220, N330, N550, N660 cho cao su; Pigment Black 7 cho màu; các cấp dẫn điện cho pin và bộ phận chống tĩnh điện.
Khả năng chống hóa chất tốt và độ ổn định nhiệt — trơ trong hầu hết các điều kiện chế biến.
Có sẵn ở dạng bột và dạng hạt để dễ xử lý và kiểm soát bụi.

Thông số sản phẩm
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Carbon Black |
| Số CAS | 1333-86-4 |
| Chỉ số màu | Pigment Black 7 |
| Loại hóa chất | Cacbon nguyên tố (vô định hình) |
| Ngoại quan | Bột hoặc hạt màu đen |
| Độ hấp thụ iốt | 80 – 150 g/kg (tùy theo loại) |
| Độ hấp thụ DBP | 80 – 120 mL/100 g (tùy theo loại) |
| Diện tích bề mặt nitơ | 70 – 250 m²/g (tùy theo cấp) |
| pH | 6.0 – 9.0 |
| Hàm lượng tro | ≤ 0,5% |
| Độ ẩm | ≤ 2,5% |
| Độ mạnh nhuộm màu | 95 – 105% (tương đối) |
| Các cấp điển hình | N220, N330, N550, N660, than đen màu, dẫn điện |
| Đóng gói | Bao 25 kg / 500 kg / 1000 kg bao lớn |
Ứng dụng sản phẩm
