Chi Tiết Sản Phẩm
Natri dodecyl sulfat (SDS), được phân loại là chất hoạt động bề mặt anion, là một ví dụ điển hình của chất hoạt động bề mặt gốc sulfat. Còn được gọi trên thị trường là AS, K12, natri coco-sulfat hoặc natri lauryl sulfat, nó được sử dụng rộng rãi như một chất tạo bọt. Các công thức thương mại thường có dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, không độc hại. Hợp chất này cho thấy độ hòa tan hạn chế trong cồn nhưng không hòa tan trong cloroform và ete, mặc dù nó dễ dàng hòa tan trong nước. SDS thể hiện khả năng tương thích tuyệt vời với cả các hợp chất anion và không ion.
Chất hoạt động bề mặt này thể hiện các đặc tính nhũ hóa, tạo bọt, thấm ướt, làm sạch và phân tán vượt trội, tạo ra nhiều bọt đồng thời phân hủy sinh học nhanh chóng. Tuy nhiên, độ hòa tan trong nước của nó tương đối thấp hơn so với natri alcohol ether sulfat (AES).
Natri Dodecyl Sulfat (SDS) (C₁₂H₂₅SO₄Na, CAS 151-21-3), được phân loại là chất hoạt động bề mặt anion, là chất hoạt động bề mặt gốc sulfat chuẩn mực. Còn được gọi là AS, K12, natri lauryl sulfat (SLS) hoặc natri coco-sulfat (hỗn hợp chuỗi C12-C16), nó thường có dạng tinh thể hút ẩm màu trắng đến vàng nhạt với mùi béo nhẹ đặc trưng.

Natri dodecyl sulfat có hiệu quả cao trong việc làm sạch, nhũ hóa và tạo bọt. Nó đóng vai trò là chất tẩy rửa và phụ trợ dệt may, và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm như chất hoạt động bề mặt anion, chất tạo bọt kem đánh răng, chất chữa cháy mỏ, bọt chữa cháy, chất nhũ hóa trùng hợp nhũ tương, và chất phân tán nhũ hóa dược phẩm. Nó cũng được sử dụng trong mỹ phẩm như dầu gội, chất tẩy rửa len, và chất tẩy rửa cho vải lụa và len mịn. Ngoài ra, nó hoạt động như một chất tuyển nổi trong làm giàu kim loại.
Theo GB 2760-96, nó được công nhận là chất hỗ trợ chế biến trong ngành công nghiệp thực phẩm, nơi nó hoạt động như chất tạo bọt, chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt anion. Nó được sử dụng trong các sản phẩm như bánh ngọt, đồ uống, protein, trái cây tươi, đồ uống nước ép trái cây và dầu ăn.