Mô tả sản phẩm
Bari axetat (CAS 543-80-6, Ba(CH₃COO)₂) là một muối vô cơ kết tinh trắng, dễ tan trong nước và ít tan trong etanol. Đây là nguồn bari tan trong nước tiêu chuẩn được dùng làm chất cắn màu, thuốc thử phân tích, chất xúc tác và tiền chất cho các hợp chất bari khác và vật liệu chứa bari.
Các tính năng chính:
Bột kết tinh trắng, chảy tự do và dễ tan.
Độ tan trong nước cao, thuận tiện cho việc pha chế dạng nước.
Phân hủy khi nung nóng trên ~450 °C thành bari cacbonat/oxit.
Nguồn Ba²⁺ đáng tin cậy cho quá trình kết tủa và điều chế chất xúc tác.
Kiểm soát chặt chẽ tạp chất clorua, sunfat và kim loại nặng.
Có sẵn ở cấp thuốc thử và cấp công nghiệp.

Thông số sản phẩm
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bari axetat |
| Số CAS | 543-80-6 |
| Số EINECS | 208-849-0 |
| Công thức phân tử | Ba(CH₃COO)₂ (C₄H₈BaO₄) |
| Khối lượng phân tử | 255.42 |
| Ngoại quan | Bột tinh thể màu trắng |
| Độ tinh khiết | ≥ 99,0% |
| Mật độ | ~ 2,47 g/cm³ |
| Nóng chảy / Phân hủy | ~ 450 °C |
| Độ tan | Rất tan trong nước; ít tan trong etanol |
| Clorua (Cl) | ≤ 0,005% |
| Sunfat (SO₄) | ≤ 0,005% |
| Bảo quản | Khô, kín; độc, để xa thực phẩm và axit |
| Đóng gói | Bao 25 kg / thùng phuy sợi |
Ứng dụng sản phẩm
