Mô tả sản phẩm Natri alginat CAS#9005-38-3
Natri alginat, với công thức (C₆H₇O₆Na)ₙ, là muối natri của axit alginic. Là một polyme sinh học polysaccharide tự nhiên, nó có nguồn nguyên liệu phong phú, không độc hại, có khả năng phân hủy sinh học và tương thích sinh học vượt trội. Nhờ những đặc tính ưu việt này, nó có tiềm năng ứng dụng lớn trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, chế biến thực phẩm, sản xuất dệt may, bao bì và phát triển vật liệu sinh học tiên tiến.

Tính chất hóa học của natri alginat
| Điểm nóng chảy | 99 °C |
| khối lượng riêng | 1,0 g/cm3 (Nhiệt độ: 25 °C) |
| FEMA | 2014 | ALGIN (LAMINARIA SPP. VÀ CÁC LOẠI TẢO BẸ KHÁC) |
| nhiệt độ bảo quản | 2-8°C |
| độ hòa tan | Tan chậm trong nước tạo thành dung dịch keo nhớt, thực tế không tan trong ethanol (96 phần trăm). |
| dạng | bột |
| màu sắc | Trắng đến trắng ngà |
| pH | 6,0-8,0 (10mg/mL trong H2O) |
| Mùi | không mùi |
| Độ hòa tan trong nước | Tan trong nước. Không tan trong rượu, chloroform và ether. |
| Nhạy cảm | Hút ẩm |
| Merck | 14.241 |
| Độ ổn định: | Ổn định. Không tương thích với axit mạnh, bazơ mạnh, chất oxy hóa mạnh. |
| LogP | -2.88 |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 9005-38-3 (Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Natri alginat (9005-38-3) |