Natri perborat tetrahydrat

  • Cấu trúc tinh thể riêng biệt và điểm nóng chảy xác định – Natri perborat xuất hiện dưới dạng hạt hoặc bột tinh thể đơn tà màu trắng và có điểm nóng chảy khoảng 63°C.

  • Khả năng hòa tan linh hoạt – Natri perborat hòa tan trong axit, kiềm và glycerol, đồng thời ít tan trong nước và tạo thành dung dịch nước có tính kiềm.

  • Giải phóng oxy hoạt tính – Natri perborat dễ dàng giải phóng oxy hoạt tính trong dung dịch nước và có thể phản ứng với axit loãng để tạo ra hydrogen peroxide, thể hiện tính chất oxy hóa hữu ích.

  • Nhiều phản ứng phân hủy và oxy hóa – Natri perborat trải qua quá trình phân hủy có kiểm soát trong các điều kiện nhiệt độ và hóa chất cụ thể, giải phóng oxy hoặc ozone và phản ứng với nhiều chất oxy hóa hoặc xúc tác khác nhau.

WhatsApp

Mô tả sản phẩm Natri Perborat Tetrahydrat CAS#10486-00-7

Natri perborat tetrahydrat là một vật liệu tinh thể đơn tà màu trắng, có sẵn ở dạng hạt hoặc bột. Nó có điểm nóng chảy khoảng 63°C và tan trong axit, kiềm và glycerol, trong khi ít tan trong nước. Dung dịch nước của nó có tính kiềm, với pH khoảng 10–11, nhưng không ổn định và dễ giải phóng oxy hoạt động.

Natri perborat có độ tinh khiết cao tương đối ổn định trong không khí lạnh và khô. Nó phân hủy ở khoảng 40°C hoặc trong không khí ẩm, giải phóng oxy. Ở 63°C, nó hòa tan trong nước tinh thể của chính nó và phân hủy để tạo thành một khối rắn dính. Trên 70°C, nó mất ba phân tử nước tinh thể để tạo thành natri perborat monohydrat.

Natri perborat dễ phân hủy ở nhiệt độ cao và khi có mặt kiềm tự do. Nó phản ứng với axit loãng để tạo ra hydrogen peroxide. Khi xử lý với axit sulfuric đậm đặc, nó giải phóng oxy và ozone. Nó cũng có thể dễ dàng bị phân hủy bởi các chất như chì oxit, mangan dioxide, kali permanganat, bạc nitrat, đồng oxit, coban oxit và bạch kim đen.

Mô tả sản phẩm Natri Perborat Tetrahydrat CAS#10486-00-7

Natri perborat tetrahydrat là một vật liệu tinh thể đơn tà màu trắng, có sẵn ở dạng hạt hoặc bột. Nó có điểm nóng chảy khoảng 63°C và tan trong axit, kiềm và glycerol, trong khi ít tan trong nước. Dung dịch nước của nó có tính kiềm, với pH khoảng 10–11, nhưng không ổn định và dễ giải phóng oxy hoạt động.

Natri perborat có độ tinh khiết cao tương đối ổn định trong không khí lạnh và khô. Nó phân hủy ở khoảng 40°C hoặc trong không khí ẩm, giải phóng oxy. Ở 63°C, nó hòa tan trong nước tinh thể của chính nó và phân hủy để tạo thành một khối rắn dính. Trên 70°C, nó mất ba phân tử nước tinh thể để tạo thành natri perborat monohydrat.

Natri perborat dễ phân hủy ở nhiệt độ cao và khi có mặt kiềm tự do. Nó phản ứng với axit loãng để tạo ra hydrogen peroxide. Khi xử lý với axit sulfuric đậm đặc, nó giải phóng oxy và ozone. Nó cũng có thể dễ dàng bị phân hủy bởi các chất như chì oxit, mangan dioxide, kali permanganat, bạc nitrat, đồng oxit, coban oxit và bạch kim đen.

Natri perborat tetrahydrat CAS#10486-00-7

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể

WhatsApp