1-Acetylpiperazine CAS#13889-98-0

1. Chất trung gian hóa học hữu cơ ổn định: N-Acetylpiperazine là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng hóa tốt với các tính chất vật lý và hóa học nhất quán, khiến nó phù hợp cho nhiều ứng dụng nghiên cứu công nghiệp và phòng thí nghiệm.

2. Đặc điểm vật lý đặc trưng: Trong điều kiện nhiệt độ phòng bình thường, nó thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng nhạt và có thể tạo thành chất lỏng trong suốt, màu vàng nhạt khi nóng chảy, mang lại sự linh hoạt trong xử lý và chế biến.

3. Tính chất nhiệt đáng tin cậy: Với điểm sôi khoảng 257,9°C và điểm chớp cháy 109,8°C, N-Acetylpiperazine thể hiện các đặc tính nhiệt được xác định phù hợp cho quá trình xử lý hóa học có kiểm soát.

4. Điều kiện bảo quản được khuyến nghị: Để duy trì tính toàn vẹn và chất lượng sản phẩm, N-Acetylpiperazine nên được bảo quản trong vật chứa đậy kín trong môi trường mát, khô ở 2–8°C.

WhatsApp

Mô tả sản phẩm 1-Acetylpiperazine CAS#13889-98-0

N-Acetylpiperazine, còn được gọi là 1-acetylpiperazine, là một hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ với công thức phân tử C₆H₁₂N₂O và khối lượng phân tử 128,17 g/mol. Nó được đăng ký dưới số CAS 13889-98-0 và số EINECS 237-659-0. Ở nhiệt độ phòng, hợp chất thường xuất hiện dưới dạng tinh thể rắn màu vàng nhạt, chuyển thành chất lỏng trong suốt, màu vàng nhạt khi nóng chảy. Các tính chất vật lý và hóa học chính bao gồm điểm nóng chảy 32–34°C, điểm sôi khoảng 257,9°C ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn, khối lượng riêng 1,027 g/cm³ và điểm chớp cháy 109,8°C. N-Acetylpiperazine là một chất trung gian hóa học hữu ích trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Để duy trì độ ổn định và chất lượng sản phẩm, nên bảo quản vật liệu trong thùng chứa kín, khô ráo, thoáng mát ở nhiệt độ được kiểm soát 2–8°C, tránh ẩm và các điều kiện môi trường không phù hợp.

1-Acetylpiperazine

Tính chất hóa học của 1-Acetylpiperazine CAS#13889-98-0

Điểm nóng chảy 31-34 °C (lit.)
Điểm sôi 127 °C
khối lượng riêng 1.0754 (ước tính thô)
chiết suất1.4880 (ước tính)
điểm chớp cháy>230 °F
nhiệt độ bảo quảnBảo quản ở nơi tối, khí trơ, nhiệt độ phòng
độ hòa tanmethanol: hòa tan 1g/10 mL, trong suốt, không màu đến hơi vàng lục nhạt
dạngChất lỏng sau khi nóng chảy
pka8.50±0.10(Dự đoán)
màu sắcMàu vàng nhạt trong suốt
Độ hòa tan trong nướcHòa tan trong nước 210 g/L (20°C).
Nhạy cảm Hút ẩm
BRN112220
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS13889-98-0(Cơ sở dữ liệu CAS)

Thông tin an toàn 1-Acetylpiperazine CAS#13889-98-0

Mã nguy hiểm Xi
Tuyên bố rủi ro 36/38-36/37/38
Tuyên bố an toàn 26-36-37/39
WGK Đức 3
F 3-10-34
Lưu ý nguy hiểmChất gây kích ứng
Mã HS 29339900

Ứng dụng sản phẩm 1-Acetylpiperazine CAS#13889-98-0

N-Acetylpiperazine cũng được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp penithiazole và các hợp chất liên quan đến dược phẩm khác, khiến nó trở thành một khối xây dựng hữu ích trong sản xuất dược phẩm và tổng hợp hóa học hữu cơ.

1-Acetylpiperazine

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể

WhatsApp