(2S)-(+)-2,5-Dihydro-3,6-Dimethoxy-2-Isopropylpyrazine CAS#78342-42-4

1. Khối xây dựng chiral được công nhận rộng rãi:(S)-2,5-Dihydro-3,6-dimethoxy-2-isopropylpyrazine, thường được gọi là thuốc thử Schöllkopf, là một hợp chất chiral có giá trị được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu hóa học hữu cơ và tổng hợp bất đối xứng.

2. Đặc tính vật lý và hóa học ổn định: Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa lý được xác định rõ ràng, bao gồm điểm sôi và khối lượng riêng, hỗ trợ việc sử dụng đáng tin cậy trong các quy trình phòng thí nghiệm được kiểm soát và các ứng dụng tổng hợp.

3. Bảo quản và vận chuyển thuận tiện: Sản phẩm có thể được duy trì ở nhiệt độ phòng trong một vật chứa được đậy kín trong điều kiện mát và khô, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo quản, xử lý và vận chuyển.

4. Ứng dụng có giá trị trong nghiên cứu tiên tiến:Được điều chế từ các nguyên liệu khởi đầu như L-valine, hợp chất này đóng một vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ tiên tiến, đặc biệt là trong việc phát triển và điều chế các phân tử chiral và các chất trung gian tổng hợp.

WhatsApp

(2S)-(+)-2,5-Dihydro-3,6-Dimethoxy-2-Isopropylpyrazine CAS#78342-42-4 Mô tả sản phẩm

(S)-2,5-Dihydro-3,6-dimethoxy-2-isopropylpyrazine, thường được gọi là thuốc thử Schöllkopf, là một hợp chất hữu cơ chứa nitơ có tính chiral với công thức phân tử C₉H₁₆N₂O₂, khối lượng phân tử 184,24 g/mol và số đăng ký CAS 78342-42-4. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng màu vàng nhạt đến xanh lục và được đặc trưng bởi khối lượng riêng khoảng 1,1 g/cm³, điểm sôi 245,2°C và điểm chớp cháy 85,6°C.

Để bảo quản và lưu giữ phù hợp, hợp chất nên được duy trì trong bình kín chặt ở điều kiện mát, khô tại nhiệt độ phòng, tuân theo các biện pháp phòng ngừa xử lý và bảo quản được khuyến nghị để duy trì chất lượng và độ ổn định của nó.

Thuốc thử Schöllkopf chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong các nghiên cứu liên quan đến việc điều chế các hợp chất hữu cơ chiral. Quá trình tổng hợp của nó thường bao gồm L-valine như một nguyên liệu khởi đầu chính, cung cấp khung chiral của phân tử. Nhờ cấu trúc phân tử và đặc tính lập thể đặc biệt, nó đóng vai trò là một thuốc thử hữu ích trong tổng hợp bất đối xứng và phát triển các hợp chất có hoạt tính quang học.

(2S)-(+)-2,5-Dihydro-3,6-Dimethoxy-2-Isopropylpyrazine

(2S)-(+)-2,5-Dihydro-3,6-Dimethoxy-2-Isopropylpyrazine CAS#78342-42-4 Tính chất hóa học

Alpha 102 º (c=1%, EtOH)
Điểm sôi 245.2±33.0 °C (Dự đoán)
Khối lượng riêng 1.028 g/mL ở 20 °C (lit.)
Nhiệt độ bảo quảnĐóng kín, bảo quản khô, 2-8°C
Độ hòa tan Chloroform (Hơi tan), DMSO (Hơi tan), Ethanol (Tan ít), Methanol (Hơi tan)
Pka3.81±0.60 (Dự đoán)
Hình thức Chất lỏng
Màu sắc Trong suốt không màu đến vàng nhạt
Hoạt tính quang học[α]20/D +102.0±5°, c = 1% trong ethanol
BRN3650245
InChIKeyFCFWEOGTZZPCTO-QMMMGPOBSA-N
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS78342-42-4(Cơ sở dữ liệu CAS)

(2S)-(+)-2,5-Dihydro-3,6-Dimethoxy-2-Isopropylpyrazine CAS#78342-42-4 Thông tin an toàn

Mã nguy hiểm Xn
Tuyên bố rủi ro 22-36/37/38
Tuyên bố an toàn 23-24/25-37/39-26
WGK Đức 3
Mã HS 29335995

(2S)-(+)-2,5-Dihydro-3,6-Dimethoxy-2-Isopropylpyrazine CAS#78342-42-4 Ứng dụng sản phẩm

Sản phẩm này chỉ dành riêng cho nghiên cứu khoa học và ứng dụng trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm không được thiết kế hoặc phê duyệt cho mục đích sử dụng dược phẩm, điều trị y tế, ứng dụng y học trong gia đình hoặc bất kỳ mục đích nào khác ngoài phạm vi nghiên cứu khoa học. Sản phẩm phải được xử lý và sử dụng hoàn toàn tuân theo các hướng dẫn an toàn phòng thí nghiệm và quy trình nghiên cứu hiện hành.

(2S)-(+)-2,5-Dihydro-3,6-Dimethoxy-2-Isopropylpyrazine

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể

WhatsApp