(2S)-(+)-2,5-Dihydro-3,6-Dimethoxy-2-Isopropylpyrazine CAS#78342-42-4 Mô tả sản phẩm
(S)-2,5-Dihydro-3,6-dimethoxy-2-isopropylpyrazine, thường được gọi là thuốc thử Schöllkopf, là một hợp chất hữu cơ chứa nitơ có tính chiral với công thức phân tử C₉H₁₆N₂O₂, khối lượng phân tử 184,24 g/mol và số đăng ký CAS 78342-42-4. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng màu vàng nhạt đến xanh lục và được đặc trưng bởi khối lượng riêng khoảng 1,1 g/cm³, điểm sôi 245,2°C và điểm chớp cháy 85,6°C.
Để bảo quản và lưu giữ phù hợp, hợp chất nên được duy trì trong bình kín chặt ở điều kiện mát, khô tại nhiệt độ phòng, tuân theo các biện pháp phòng ngừa xử lý và bảo quản được khuyến nghị để duy trì chất lượng và độ ổn định của nó.
Thuốc thử Schöllkopf chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong các nghiên cứu liên quan đến việc điều chế các hợp chất hữu cơ chiral. Quá trình tổng hợp của nó thường bao gồm L-valine như một nguyên liệu khởi đầu chính, cung cấp khung chiral của phân tử. Nhờ cấu trúc phân tử và đặc tính lập thể đặc biệt, nó đóng vai trò là một thuốc thử hữu ích trong tổng hợp bất đối xứng và phát triển các hợp chất có hoạt tính quang học.

(2S)-(+)-2,5-Dihydro-3,6-Dimethoxy-2-Isopropylpyrazine CAS#78342-42-4 Tính chất hóa học
| Alpha | 102 º (c=1%, EtOH) |
| Điểm sôi | 245.2±33.0 °C (Dự đoán) |
| Khối lượng riêng | 1.028 g/mL ở 20 °C (lit.) |
| Nhiệt độ bảo quản | Đóng kín, bảo quản khô, 2-8°C |
| Độ hòa tan | Chloroform (Hơi tan), DMSO (Hơi tan), Ethanol (Tan ít), Methanol (Hơi tan) |
| Pka | 3.81±0.60 (Dự đoán) |
| Hình thức | Chất lỏng |
| Màu sắc | Trong suốt không màu đến vàng nhạt |
| Hoạt tính quang học | [α]20/D +102.0±5°, c = 1% trong ethanol |
| BRN | 3650245 |
| InChIKey | FCFWEOGTZZPCTO-QMMMGPOBSA-N |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 78342-42-4(Cơ sở dữ liệu CAS) |
(2S)-(+)-2,5-Dihydro-3,6-Dimethoxy-2-Isopropylpyrazine CAS#78342-42-4 Thông tin an toàn
| Mã nguy hiểm | Xn |
| Tuyên bố rủi ro | 22-36/37/38 |
| Tuyên bố an toàn | 23-24/25-37/39-26 |
| WGK Đức | 3 |
| Mã HS | 29335995 |
(2S)-(+)-2,5-Dihydro-3,6-Dimethoxy-2-Isopropylpyrazine CAS#78342-42-4 Ứng dụng sản phẩm
Sản phẩm này chỉ dành riêng cho nghiên cứu khoa học và ứng dụng trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm không được thiết kế hoặc phê duyệt cho mục đích sử dụng dược phẩm, điều trị y tế, ứng dụng y học trong gia đình hoặc bất kỳ mục đích nào khác ngoài phạm vi nghiên cứu khoa học. Sản phẩm phải được xử lý và sử dụng hoàn toàn tuân theo các hướng dẫn an toàn phòng thí nghiệm và quy trình nghiên cứu hiện hành.
