Tổng quan sản phẩm
5-Bromo-2-pyridinecarboxylic Acid (CAS 30766-11-1), còn được gọi là 5-Bromopicolinic Acid hoặc 5-Bromopyridine-2-carboxylic Acid, là một dẫn xuất pyridine được brom hóa, được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và hóa học dị vòng. Công thức phân tử của nó là C₆H₄BrNO₂, và khối lượng phân tử là 202,01 g/mol. Vật liệu này thường được cung cấp dưới dạng bột màu trắng đến trắng ngà, với điểm nóng chảy được báo cáo khoảng 173–175°C.
Cấu trúc phân tử chứa hai đặc điểm chức năng quan trọng: một nguyên tử brom ở vị trí 5 của vòng pyridine và một nhóm axit carboxylic ở vị trí 2. Các nhóm chức này tạo cơ hội cho việc biến đổi hóa học tiếp theo. Nhóm thế brom có thể tham gia vào các phản ứng ghép chéo và thế chọn lọc, trong khi nhóm axit carboxylic có thể được sử dụng trong quá trình ester hóa, amit hóa và các quá trình tạo dẫn xuất khác.

An toàn và Bảo quản
5-Bromo-2-pyridinecarboxylic Acid phải được xử lý theo Bảng dữ liệu an toàn (SDS) của nhà cung cấp và các quy trình an toàn phòng thí nghiệm hiện hành. Tài liệu của nhà cung cấp hiện có xác định các mối nguy tiềm ẩn bao gồm kích ứng da, kích ứng mắt nghiêm trọng và kích ứng đường hô hấp. Một số phân loại sản phẩm cũng chỉ ra rằng chất này có thể có hại nếu nuốt phải. Mặc dù thường được cung cấp dưới dạng bột rắn, cần giảm thiểu sự hình thành bụi trong các thao tác cân, chuyển, lấy mẫu và trộn.
Mang thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp, bao gồm găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ. Xử lý vật liệu trong khu vực thông gió tốt hoặc dưới hệ thống hút khí cục bộ. Tránh hít phải bụi và ngăn tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Rửa tay kỹ sau khi xử lý, và cởi bỏ quần áo bị nhiễm bẩn trước khi tái sử dụng. Trong trường hợp tiếp xúc với mắt, rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút và tìm sự chăm sóc y tế nếu tình trạng kích ứng tiếp diễn. Nếu hít phải, đưa người bị ảnh hưởng đến nơi có không khí trong lành và nhận tư vấn y tế nếu xuất hiện triệu chứng.
Tính chất hóa học của Axit 5-Bromo-2-pyridinecarboxylic
Điểm nóng chảy | 173-175°C |
Điểm sôi | 319,5±27,0 °C(Dự đoán) |
khối lượng riêng | 1,813±0,06 g/cm3(Dự đoán) |
nhiệt độ bảo quản | Bảo quản ở nơi tối, đậy kín trong môi trường khô, ở nhiệt độ phòng |
độ hòa tan | Tan trong methanol. |
dạng | Bột |
pka | 3.41±0.10(Dự đoán) |
màu sắc | Trắng đến trắng ngà |
InChIKey | MNNQIBXLAHVDDL-UHFFFAOYSA-N |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 30766-11-1(Cơ sở dữ liệu CAS) |
Thông tin an toàn
Mã nguy hiểm | Xi |
Tuyên bố rủi ro | 36/37/38 |
Tuyên bố an toàn | 24/25-36-26-37/39 |
Loại nguy hiểm | CHẤT GÂY KÍCH ỨNG |
Mã HS | 29333990 |