Tính chất hóa học của POLY(METHYLSILSESQUIOXANE)
khối lượng riêng | 1,08 g/cm3 |
chiết suất | 1.42 |
điểm chớp cháy | >121°C |
độ hòa tan | |
dạng | Chất rắn |
Trọng lượng riêng | 1.08 |
màu sắc | Trong suốt. Trắng. |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Silsesquioxanes, Me (68554-70-1) |
Thông tin an toàn
Tuyên bố rủi ro | 36/37/38 |
Tuyên bố an toàn | 26-36/37/39 |
TSCA | Có |
Tổng quan sản phẩm
Poly(methylsilsesquioxane) (CAS 68554-70-1) là một loại nhựa polymer gốc silicone có cấu trúc siloxane ba chiều. Nó thường được cung cấp dưới dạng bột trắng mịn và không tan trong nước. Được biết đến với kết cấu mịn, khả năng chống thấm nước và đặc tính biến đổi bề mặt, nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm và các ứng dụng vật liệu chuyên dụng.

Tính chất hóa học của POLY(METHYLSILSESQUIOXANE)
khối lượng riêng | 1,08 g/cm3 |
chiết suất | 1.42 |
điểm chớp cháy | >121°C |
độ hòa tan | |
dạng | Chất rắn |
Trọng lượng riêng | 1.08 |
màu sắc | Trong suốt. Trắng. |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Silsesquioxanes, Me (68554-70-1) |
Thông tin an toàn
Tuyên bố rủi ro | 36/37/38 |
Tuyên bố an toàn | 26-36/37/39 |
TSCA | Có |
An toàn và Bảo quản
Bảo quản trong vật chứa được đậy kín hoàn toàn ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt. Bảo vệ vật liệu khỏi độ ẩm, ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ quá cao. Tránh tạo ra hoặc hít phải bụi trong quá trình xử lý. Đeo găng tay bảo hộ, kính an toàn và quần áo bảo hộ phù hợp. Tham khảo Bảng Dữ liệu An toàn (SDS) dành riêng cho sản phẩm để biết hướng dẫn chi tiết về xử lý và các biện pháp khẩn cấp.