Axit shikimic

Chất trung gian dược phẩm quan trọng – Thiết yếu để tổng hợp thuốc kháng virus (ví dụ: Tamiflu®) và kháng sinh.

Nguồn độ tinh khiết cao – Được chiết xuất từ hoa hồi (hiệu suất 5-8%) hoặc lên men (70 g/L) để sản xuất quy mô lớn.

Tính linh hoạt của công nghệ sinh học – Được kỹ thuật hóa vào cây trồng để chống chịu stress và được sử dụng trong tổng hợp chiral.

Phụ gia đa chức năng – Hoạt động như chất bảo quản thực phẩm, chất làm sáng mỹ phẩm và tác nhân chống viêm.

Sản xuất bền vững – Phương pháp lên men giảm sự phụ thuộc vào chiết xuất thực vật, cắt giảm chi phí 80%.

WhatsApp

Chi Tiết Sản Phẩm

Axit shikimic là một chất kết tinh màu trắng có độ hòa tan trong nước cao. Tên của nó bắt nguồn từ cỏ shikimi (Illicium anisatum), một loài thực vật Nhật Bản mà từ đó nó được chiết xuất lần đầu tiên. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian chuyển hóa quan trọng ở cả thực vật và vi sinh vật.

Theo truyền thống, nguồn chính của axit shikimic là quả chín khô của các loài Illicium, đặc biệt là hồi Nhật Bản (Illicium anisatum). Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã khám phá các phương pháp chiết xuất thay thế, bao gồm phân lập axit shikimic từ quả của cây sweetgum (Liquidambar formosana) và lá thông.

Một axit cyclohexene carboxylic kết tinh màu trắng có độ hòa tan trong nước cao (180 g/L ở 20°C), được đặt tên theo cỏ shikimi Nhật Bản (Illicium anisatum). Chất trung gian chuyển hóa quan trọng này có ba trung tâm chiral (cấu hình 3R,4S,5R) và đóng vai trò là tiền chất sinh hóa cho các axit amin thơm (phenylalanine, tyrosine, tryptophan) trong con đường shikimate.

Axit shikimic CAS#138-59-0

 

 

Ứng dụng công nghiệp

1. Tổng hợp dược phẩm

Oseltamivir Phosphate (Tamiflu®):

Chất trung gian chính: 70% nhu cầu SA toàn cầu

Phản ứng:
Shikimate→10 bướcOseltamivirShikimate10bướcOseltamivir

Thuốc kháng virus: Zanamivir (Relenza®), Peramivir

Kháng sinh: Chloramphenicol, chất ức chế Mycobacterium

2. Công nghệ sinh học

Kỹ thuật con đường Shikimate: cây trồng chỉnh sửa CRISPR (ngô chịu hạn)

Xúc tác sinh học: khối xây dựng chiral cho axit amin không tự nhiên

3. Thực phẩm & Nông nghiệp

Chất kích thích thực vật: Tăng cường sản xuất hợp chất phenolic trong nho (chất lượng rượu vang)

Chất bảo quản: Ức chế E. coli O157:H7 (MIC = 12,5 mg/mL)

4. Mỹ phẩm

Chất làm sáng da: Ức chế tyrosinase (0,5-2% trong serum)

Chống viêm: Giảm TNF-α trong tế bào sừng

MgO

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể

WhatsApp