Mô tả sản phẩm
Guanidine Thiocyanate là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng rộng rãi như một thuốc thử sinh hóa và chất trung gian dược phẩm. Nó đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu sinh hóa và các ứng dụng phòng thí nghiệm, đặc biệt trong các quá trình liên quan đến biến tính protein và chiết xuất axit nucleic. Trong ngành công nghiệp dầu mỏ, nó được sử dụng nhờ đặc tính tẩy dầu mỡ và phân hủy lipid, và cũng có thể đóng vai trò là thành phần hiệu quả trong một số công thức hóa mỹ phẩm hàng ngày. Ngoài ra, khả năng biến tính protein mạnh mẽ và phá vỡ tế bào của nó khiến nó trở nên có giá trị trong nghiên cứu dược phẩm sinh học, chuẩn bị mẫu sinh học và các ứng dụng sinh học phân tử, đặc biệt cho việc ly giải tế bào và phân lập RNA/DNA.

Tính chất hóa học
| Tên | Guanidine thiocyanate |
| Từ đồng nghĩa | 1-[Amino(sulfanyl)methoxy]guanidine GTC GUANIDINE HYDROT HIOCYANATE GUANIDINE MONOTHIOCYANATE GUANIDINE RHODANIDE Guanidine,N-(aminomercaptomethoxy)- GUANIDINIUM ISOTHIOCYANATE N``-[AMINO(SULFANYL)METHOXY]GUANIDINE |
| CAS | Số 593-84-0 |
| CID | 65046 |
| EINECS(EC#) | 209-812-1 |
| Công thức phân tử | CH5N3.CHNS (đồng phân) |
| Inchi | ZJYYHGLJYGJLLN-UHFFFAOYSA-N |
| InChIkey | ZJYYHGLJYGJLLN-UHFFFAOYSA-N |
| Canonical Smiles | SC#N.NC(N)=N |
| Isomers Smiles | SC#N.NC(N)=N |
| Mật độ | 1.103?g/mL?ở 20?°C |
| Điểm nóng chảy | 1.103?g/mL?ở 20?°C 195℃ |
| Điểm sôi | 434.8±0.0 °C ở 760 mmHg (Dự đoán) |
| Chỉ số khúc xạ | 1.695 (Dự đoán) |
| Điểm chớp cháy | 216.8±0.0 °C (Dự đoán) |
| logP | 0.06 (Dự đoán) |
| pKa | 12.5[tại 20 ℃] |
| Độ tan | H2O: không tan |
| Nhiệt độ bảo quản | 20-25°C |
Ứng dụng sản phẩm
Guanidine Thiocyanate là một hợp chất hóa học đa năng được sử dụng rộng rãi như một thuốc thử sinh hóa và chất trung gian dược phẩm. Nó được đánh giá cao nhờ các đặc tính biến tính protein và ly giải tế bào, khiến nó đặc biệt hữu ích trong sinh học phân tử, chiết xuất axit nucleic và nghiên cứu dược phẩm sinh học. Trong ngành công nghiệp dầu mỏ, nó có thể được ứng dụng trong các quy trình tẩy dầu mỡ, trong khi các đặc tính phân hủy lipid của nó cũng hỗ trợ một số ứng dụng công nghiệp và hóa chất hàng ngày nhất định.
Guanidine Thiocyanate chủ yếu được sử dụng trong các ngành y sinh, dược phẩm, thuốc thử hóa học và công nghệ sinh học. Hiệu suất vượt trội của nó trong nghiên cứu phòng thí nghiệm, chuẩn bị mẫu sinh học và các quy trình hóa học liên quan khiến nó trở thành vật liệu quan trọng cho nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp khác nhau.
