Mô tả sản phẩm
Tridecyl phosphate là một phụ gia hóa học đa chức năng kết hợp hiệu suất chống cháy với đặc tính hóa dẻo hiệu quả. Nó thường xuất hiện dưới dạng chất lỏng nhớt, không màu, không tan trong nước và dễ tan trong nhiều dung môi hữu cơ. Nhờ khả năng tương thích thuận lợi với nhiều hệ polyme khác nhau, nó được sử dụng rộng rãi trong hợp chất cáp PVC, cao su tổng hợp và các công thức phủ bảo vệ. Việc bổ sung nó có thể cải thiện độ dẻo dai và hiệu suất ở nhiệt độ thấp của vật liệu đồng thời tăng cường khả năng chống bắt lửa và lan truyền ngọn lửa. Những đặc điểm này khiến tridecyl phosphate trở thành một phụ gia có giá trị để phát triển các vật liệu polyme và sản phẩm công nghiệp đòi hỏi sự kết hợp cân bằng giữa độ dẻo dai, độ bền và an toàn cháy.

Tính chất hóa học
| Điểm nóng chảy | -70°C |
| Điểm sôi | 215 °C 4 mm Hg (lit.) |
| Khối lượng riêng | 0,92 g/mL ở 20 °C (lit.) |
| Áp suất hơi | 2,1 mm Hg (20 °C) |
| Chỉ số khúc xạ | n20/D 1,444 (lit.) |
| điểm chớp cháy | >230 °F |
| Nhiệt độ bảo quản | Bảo quản dưới +30°C. |
| Độ hòa tan | <0,001 g/l |
| Hình thức | Chất lỏng |
| Trọng lượng riêng | 0.93 |
| Màu sắc | Không màu |
| pH | 7 (H2O, 20℃) |
| Độ hòa tan trong nước | <0,1 g/100 mL ở 18 ºC |
| BRN | 1715839 |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 78-42-2(Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Tham chiếu hóa học NIST | 2-Ethylhexanol phosphate (3:1)(78-42-2) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Tris(2-ethylhexyl) phosphate (78-42-2) |
Thông tin an toàn
| Mã nguy hiểm | Xi |
| Tuyên bố rủi ro | 38 |
| Tuyên bố an toàn | 23-43-24/25 |
| WGK Đức | 2 |
| RTECS | MP0770000 |
| Nhiệt độ tự bốc cháy | 370 °C |
| TSCA | Có |
| Mã HS | 29190090 |
| Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 78-42-2(Dữ liệu về các chất nguy hiểm) |
| Độc tính | LD50 qua đường miệng ở Thỏ: 37000 mg/kg LD50 qua da ở Thỏ 20000 mg/kg |
Ứng dụng sản phẩm
Trong quy trình anthraquinone để sản xuất hydrogen peroxide, sản phẩm này có thể được sử dụng thay thế cho hydroterpineol, giúp tăng nồng độ hydrogen peroxide, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm tiêu hao trong quá trình sản xuất. Tính chất dung môi thuận lợi của nó hỗ trợ quá trình chiết xuất hiệu quả và vận hành quy trình ổn định, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất tổng thể.
Ngoài ra, nó có thể được sử dụng làm chất hóa dẻo chịu lạnh trong các công thức polyvinyl chloride (PVC). Việc bổ sung nó cải thiện độ dẻo dai và hiệu suất ở nhiệt độ thấp, khiến nó phù hợp với các sản phẩm PVC yêu cầu khả năng chịu thời tiết lạnh và độ bền đáng tin cậy.
