Mô tả sản phẩm
Dodecyl(2-hydroxy-3-sulphonatopropyl) dimethylammonium, được biết đến trên thị trường với tên gọi Lauryl Hydroxysultaine (LHSB, CAS 13197-76-7), là một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính zwitterion có độ tinh khiết cao thuộc họ sulfobetaine. Phân tử của nó kết hợp một cation amoni bậc bốn với một anion sulfonat, do đó nó không mang điện tích thực trong một khoảng pH rất rộng. Cấu trúc cân bằng này chính là lý do đằng sau khả năng tương thích công thức rộng rãi, ít gây kích ứng và hiệu suất ổn định trong nước cứng của nó.
So với cocamidopropyl betaine (CAPB), LHSB nổi bật ở ba điểm. Thứ nhất, nó tạo bọt phong phú hơn, đặc hơn và lâu hơn trong nước cứng và khi có mặt bã nhờn, đất sét và dầu, vì nhóm đầu sulfonat chống lại sự cản trở của canxi và magie. Thứ hai, nó đặc biệt dịu nhẹ với da và mắt, đó là lý do nó được ưa chuộng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và chăm sóc em bé. Thứ ba, nó tăng cường mạnh mẽ độ nhớt và độ trong khi kết hợp với các chất hoạt động bề mặt anion như SLES và LAS, cho phép các nhà pha chế giảm liều lượng muối và thu được gel trong hơn, mịn hơn.
Sản phẩm được cung cấp dưới dạng chất lỏng nước trong suốt, màu vàng nhạt. Nó dễ tan trong nước, hoàn toàn tương thích với các chất hoạt động bề mặt anion, không ion, cation và lưỡng tính khác, đồng thời duy trì độ ổn định nhiệt và oxy hóa tốt. Sản phẩm có hàm lượng amin tự do, mùi và màu thấp, và hoạt động đáng tin cậy trong các hệ pH 4–9.

Thông số sản phẩm
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dodecyl(2-hydroxy-3-sulphonatopropyl) dimethylammonium |
| Tên INCI | Lauryl Hydroxysultaine |
| Số CAS | 13197-76-7 |
| Công thức phân tử | C₁₇H₃₇NO₄S |
| Khối lượng phân tử | 351.55 |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong suốt màu vàng nhạt |
| Hàm lượng hoạt chất (%) | 30 ± 2 |
| Hàm lượng chất rắn (%) | ≥ 45 |
| pH (1% dung dịch nước, 25 °C) | 6.0 – 8.0 |
| Màu sắc (Hazen) | ≤ 100 |
| Amin tự do (%) | ≤ 1.0 |
| Tro sunfat hóa (%) | ≤ 13.0 |
| Độ tan | Hòa trộn được với nước |
| Chất hoạt động bề mặt tương thích | Anion, không ion, cation |
| Đóng gói | Thùng phuy nhựa 200 kg, hoặc IBC 1000 kg |
Ứng dụng sản phẩm
