EDTA-4NaCAS#67401-50-7 Mô tả sản phẩm
EDTA-4Na (CAS số 67401-50-7), thường được gọi là muối tetranatri EDTA hoặc 4Na EDTA, là một chất tạo phức được sử dụng rộng rãi với công thức phân tử C₁₀H₁₉N₂NaO₉. Nó thường được cung cấp dưới dạng bột tinh thể màu trắng và có khả năng hòa tan tuyệt vời trong nước.
Nhờ đặc tính liên kết kim loại mạnh và khả năng tạo phức ổn định với nhiều loại ion kim loại khác nhau, EDTA-4Na được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Nó giúp kiểm soát hoạt tính của ion kim loại, tăng cường độ ổn định của công thức, cải thiện hiệu quả xử lý và hiệu suất tổng thể của sản phẩm trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Tính chất hóa học của EDTA-4Na CAS#67401-50-7
| Công thức phân tử: | C10H19N2NaO9 |
| Khối lượng phân tử: | 334,26 g/mol |
| Ngoại quan: | Bột tinh thể màu trắng |
| Độ hòa tan: | Tan trong nước, không tan trong cồn và axeton |
| Giá trị pH: | 10,5-11,5 (dung dịch nước 5%) |
| Điểm nóng chảy: | >300°C |
| Điểm sôi: | 614,2ºC ở 760 mmHg |
EDTA-4Na CAS#67401-50-7 Ứng dụng sản phẩm
EDTA-4Na được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và thương mại khác nhau nhờ khả năng tạo phức kim loại mạnh mẽ của nó. Các ứng dụng chính bao gồm:
1. Xử lý nước: Hoạt động như một chất tạo phức ion kim loại hiệu quả, liên kết các ion kim loại không mong muốn để giúp duy trì chất lượng nước, ngăn ngừa cặn liên quan đến kim loại và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.
2. Ngành nhuộm và dệt may: Giúp giảm thiểu sự can thiệp của các ion kim loại trong quá trình xử lý dệt may, góp phần cải thiện độ sáng màu, độ đồng đều khi nhuộm và chất lượng tổng thể của vải thành phẩm.
3. Ngành cao su: Được sử dụng như một chất hoạt hóa trong sản xuất cao su styrene-butadiene (SBR), hỗ trợ hiệu quả của các quy trình sản xuất cao su.
4. Phân tích hóa học: Được sử dụng rộng rãi trong chuẩn độ complexometric và các kỹ thuật phân tích khác để xác định định lượng nồng độ ion kim loại.
5. Công thức dược phẩm và mỹ phẩm: Hoạt động như một chất ổn định và tạo phức để kiểm soát các ion kim loại vi lượng, giúp bảo vệ công thức khỏi sự phân hủy xúc tác bởi kim loại và duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình bảo quản.
