Mô tả sản phẩm
Kali photphat là các muối vô cơ dựa trên kali và photphat, có sẵn ở ba dạng thương mại chính tùy thuộc vào tỷ lệ K:P.
Ba dạng và số CAS của chúng:
Kali dihydro photphat (MKP, KH₂PO₄) — CAS 7778-77-0
Dikali hydro photphat (DKP, K₂HPO₄) — CAS 7758-11-4
Trikali photphat (TKP, K₃PO₄) — CAS 7778-53-2
Tất cả đều là bột tinh thể trắng, tan hoàn toàn trong nước, đóng vai trò là nguồn dinh dưỡng photpho–kali hiệu quả và các tác nhân đệm/tạo phức.
Được sử dụng trong phụ gia thực phẩm, phân bón, hóa chất thí nghiệm và xử lý nước

Thông số sản phẩm
| Tham Số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Dạng | MKP / DKP / TKP (tinh thể hoặc bột màu trắng) |
| Độ hòa tan trong nước | Tan hoàn toàn trong nước |
| Các chất dinh dưỡng chính | P₂O₅ + K₂O (tỷ lệ thay đổi tùy theo dạng) |
| Độ axit/Độ kiềm | Tính axit (MKP) → Tính kiềm (TKP) |
| Độ tinh khiết | ≥ 98% (cấp công nghiệp / thực phẩm / thuốc thử) |
| Đóng gói | Bao 25 kg / bao jumbo |
Ứng dụng sản phẩm
Thực phẩm & Đồ uống: Chất đệm, chất chelat hóa và chất hỗ trợ nhũ hóa/lên men (cấp thực phẩm).
Phân bón: Phân bón P–K hiệu quả cao (đặc biệt là MKP dùng cho tưới phân, bón lá và thủy canh).
Xử lý nước: Ức chế ăn mòn/cáu cặn và ổn định nước.
Thuốc thử hóa học: Dung dịch đệm, thuốc thử phân tích và chất trung gian dược phẩm.
Công nghiệp: Chống cháy, gốm sứ và phụ gia chất tẩy rửa.
