Canxi photphat

  • Đặc tính hòa tan vượt trội: Canxi photphat tribasic thể hiện các đặc tính hòa tan tốt, khiến nó phù hợp cho nhiều quy trình sinh học và chuẩn bị vật liệu khác nhau.

  • Phù hợp cho các ứng dụng nuôi cấy tế bào thực vật: Sản phẩm này đã được kiểm nghiệm cho nuôi cấy tế bào thực vật và có thể được sử dụng hiệu quả trong các thí nghiệm nuôi cấy tế bào thực vật, mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong nghiên cứu sinh học.

  • Thành phần lý tưởng để phát triển vật liệu sinh học: Canxi photphat tribasic được sử dụng rộng rãi trong phát triển các vật liệu sinh học tiên tiến, bao gồm mảnh ghép xương, chất độn và vật liệu sửa chữa mô cứng.

  • Khả năng tương thích sinh học vượt trội và cấu trúc giống xương: Hydroxyapatit có nguồn gốc từ canxi photphat thể hiện sự tương đồng về hóa học và cấu trúc với xương tự nhiên, khiến nó trở thành vật liệu có giá trị cho các ứng dụng thay thế và tái tạo xương, răng.

WhatsApp

Mô tả sản phẩm

  • Canxi hydroxit (Ca(OH)₂) là một loại bột vô cơ màu trắng, có tính kiềm, được sản xuất bằng cách hydrat hóa vôi sống (canxi oxit).

  • Còn được gọi là vôi ngậm nước, vôi tôi, hoặc sữa vôi (khi ở dạng huyền phù).

  • Có tính kiềm mạnh (pH ~12,4 trong dung dịch bão hòa) với độ phản ứng cao và kích thước hạt mịn.

  • Được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, xử lý nước, nông nghiệp, chế biến thực phẩm và các ứng dụng môi trường.

  • Lưu ý: CAS 12167-74-7 là một chỉ định hợp lệ cho canxi hydroxit ngậm nước; mã đăng ký phổ biến hơn là 1305-62-0 — cả hai đều chỉ cùng một sản phẩm, vì vậy hãy xác nhận mã đăng ký mà người mua của bạn sử dụng.

  • Canxi hydroxit (Ca(OH)₂)

Thông số sản phẩm

Tham SốThông số kỹ thuật
Công thức hóa họcCa(OH)₂
Ngoại quanBột trắng mịn
Hàm lượng Ca(OH)₂≥ 90% (công nghiệp điển hình)
Tương đương CaO~68–72%
Độ tanÍt tan trong nước; tan trong axit
pH (bão hòa)~12.4
Trọng lượng riêng~2.2
Kích thước hạtMịn, diện tích bề mặt cao (kích thước lưới thay đổi)
Các loạiCông nghiệp / xây dựng / thực phẩm / xử lý nước

Ứng dụng sản phẩm

  • Xử lý nước và nước thải: Điều chỉnh pH, hỗ trợ đông tụ, làm mềm, và kết tủa kim loại nặng/fluoride.

  • Xây dựng và công trình: Thành phần chính của vữa vôi, thạch cao, ổn định đất, và sửa chữa bằng xi măng.

  • Nông nghiệp và đất: Điều chỉnh pH đất (bón vôi) và cải thiện cân bằng canxi/magie.

  • Môi trường và khí thải: Trung hòa khí axit (ví dụ: xử lý SO₂) và xử lý bùn.

  • Thực phẩm và hóa chất: Chất bón vôi cấp thực phẩm; nguyên liệu cho muối canxi và hóa chất tinh khiết.

  • Khoan & Sơn: Phụ gia bùn trong khoan và chất màu/chất độn trong sơn và lớp phủ.

    Canxi photphat CAS#12167-74-7

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể

WhatsApp