Mô tả sản phẩm
Canxi hydroxit (Ca(OH)₂) là một loại bột vô cơ màu trắng, có tính kiềm, được sản xuất bằng cách hydrat hóa vôi sống (canxi oxit).
Còn được gọi là vôi ngậm nước, vôi tôi, hoặc sữa vôi (khi ở dạng huyền phù).
Có tính kiềm mạnh (pH ~12,4 trong dung dịch bão hòa) với độ phản ứng cao và kích thước hạt mịn.
Được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, xử lý nước, nông nghiệp, chế biến thực phẩm và các ứng dụng môi trường.
Lưu ý: CAS 12167-74-7 là một chỉ định hợp lệ cho canxi hydroxit ngậm nước; mã đăng ký phổ biến hơn là 1305-62-0 — cả hai đều chỉ cùng một sản phẩm, vì vậy hãy xác nhận mã đăng ký mà người mua của bạn sử dụng.

Thông số sản phẩm
| Tham Số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Công thức hóa học | Ca(OH)₂ |
| Ngoại quan | Bột trắng mịn |
| Hàm lượng Ca(OH)₂ | ≥ 90% (công nghiệp điển hình) |
| Tương đương CaO | ~68–72% |
| Độ tan | Ít tan trong nước; tan trong axit |
| pH (bão hòa) | ~12.4 |
| Trọng lượng riêng | ~2.2 |
| Kích thước hạt | Mịn, diện tích bề mặt cao (kích thước lưới thay đổi) |
| Các loại | Công nghiệp / xây dựng / thực phẩm / xử lý nước |
Ứng dụng sản phẩm
Xử lý nước và nước thải: Điều chỉnh pH, hỗ trợ đông tụ, làm mềm, và kết tủa kim loại nặng/fluoride.
Xây dựng và công trình: Thành phần chính của vữa vôi, thạch cao, ổn định đất, và sửa chữa bằng xi măng.
Nông nghiệp và đất: Điều chỉnh pH đất (bón vôi) và cải thiện cân bằng canxi/magie.
Môi trường và khí thải: Trung hòa khí axit (ví dụ: xử lý SO₂) và xử lý bùn.
Thực phẩm và hóa chất: Chất bón vôi cấp thực phẩm; nguyên liệu cho muối canxi và hóa chất tinh khiết.
Khoan & Sơn: Phụ gia bùn trong khoan và chất màu/chất độn trong sơn và lớp phủ.
