Mô tả sản phẩm
α-Galactosidase (CAS No. 9025-35-8) là một enzyme glycoside hydrolase xúc tác quá trình thủy phân các gốc α-D-galactose tận cùng, không khử từ nhiều cơ chất khác nhau. Enzyme này tác động lên các liên kết α-galactosidic có trong một số oligosaccharide và carbohydrate phức tạp.
α-Galactosidase được nghiên cứu rộng rãi trong enzym học, nghiên cứu carbohydrate và khoa học thực phẩm. Enzyme này có ứng dụng trong chế biến nguyên liệu có nguồn gốc thực vật, phân giải một số oligosaccharide chọn lọc và phát triển các công thức dựa trên enzyme. Hiệu suất của enzyme phụ thuộc vào nguồn enzyme, hoạt độ, pH, nhiệt độ và đặc tính cơ chất. Người mua nên xác nhận đơn vị hoạt độ enzyme, sinh vật nguồn, công thức và yêu cầu bảo quản thông qua COA, TDS và SDS của nhà cung cấp.

Thông tin kỹ thuật
| Tham Số | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | α-Galactosidase |
| Số CAS | 9025-35-8 |
| Tên tiếng Trung | α-galactosidase |
| Số EC | 3.2.1.22 |
| Loại enzyme | Glycoside hydrolase |
| Chức năng enzyme | Thủy phân liên kết α-galactosid |
| Nguồn gốc | Tùy thuộc vào nhà sản xuất |
| Ngoại quan | Phụ thuộc vào công thức |
| Hoạt tính enzyme | Xác nhận với COA |
| Khối lượng phân tử | Phụ thuộc vào nguồn và dạng enzyme |
| Độ tinh khiết | Tùy thuộc vào loại có sẵn |
| pH tối ưu | Phụ thuộc vào nguồn enzyme |
| Nhiệt độ tối ưu | Phụ thuộc vào nguồn enzyme |
| Bảo quản | Theo TDS và SDS của nhà cung cấp |
Quy trình sản xuất sản phẩm
α-Galactosidase thường được sản xuất thông qua quá trình lên men vi sinh vật bằng cách sử dụng các vi sinh vật được chọn lọc có khả năng biểu hiện enzyme này. Quá trình sản xuất thường bao gồm lên men, chiết xuất enzyme, làm trong, tinh chế hoặc cô đặc, và bào chế thành sản phẩm thương mại phù hợp.
Sinh vật sản xuất chính xác, điều kiện lên men, phương pháp tinh chế và công thức cuối cùng khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
