Mô tả sản phẩm
Tetrasodium ethylenediaminetetraacetate (EDTA-4Na) là một chất chelat kim loại được sử dụng phổ biến với công thức phân tử C₁₀H₁₉N₂NaO₉. Nó thường tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và có độ hòa tan cao trong dung dịch nước.
Nhờ khả năng liên kết kim loại mạnh mẽ, EDTA-4Na có thể bắt giữ nhiều loại ion kim loại khác nhau và chuyển chúng thành các phức chất tan trong nước ổn định. Tính chất này khiến nó có giá trị trong nhiều quy trình công nghiệp, nơi nó giúp giảm thiểu các phản ứng do kim loại gây ra, ngăn ngừa cặn lắng không mong muốn và duy trì chất lượng sản phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong lọc nước, công thức chất tẩy rửa, xử lý dệt may, sản phẩm chăm sóc cá nhân và các ngành công nghiệp chế biến hóa chất khác.

Tính chất hóa học
| Điểm nóng chảy | >300° C |
| nhiệt độ bảo quản | Bảo quản ở nhiệt độ phòng |
| độ hòa tan | Tan trong nước. |
| dạng | bột |
| màu sắc | Trắng |
| pH | 10,0 đến 12,0 (5 g/L, 25°C) |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 67401-50-7 (Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Tetranatri ethylenediaminetetraacetat trihydrat (67401-50-7) |
Ứng dụng sản phẩm
EDTA-4Na có nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ khả năng liên kết mạnh với các ion kim loại. Các ứng dụng chính bao gồm:
Xử lý nước: Được sử dụng để loại bỏ hoặc kiểm soát các ion kim loại, giúp ngăn ngừa cặn khoáng và cải thiện chất lượng nước.
Ngành dệt nhuộm: Giúp loại bỏ sự can thiệp của ion kim loại trong quá trình nhuộm, mang lại màu sắc đồng đều hơn và cải thiện chất lượng vải.
Sản xuất cao su: Hoạt động như một chất hoạt hóa trong sản xuất cao su styrene-butadiene (SBR).
Phân tích hóa học: Được ứng dụng trong chuẩn độ phức chất và các phương pháp phân tích khác để xác định nồng độ ion kim loại.
Dược phẩm và mỹ phẩm: Được sử dụng như một chất ổn định chelat để giảm sự phân hủy do kim loại gây ra và duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình bảo quản.
