Mô tả sản phẩm
Polypropylen (PP), CAS 9003-07-0, là một polyme polyolefin nhiệt dẻo được hình thành bằng phản ứng trùng hợp propylen. Nó có dạng viên tròn màu ngà hoặc trong mờ. Khối lượng riêng của nó khoảng 0,90–0,91 g/cm³, thấp nhất trong các loại nhựa thông dụng phổ biến. Nó có đặc tính hút nước thấp, độ cứng và khả năng chống mỏi tốt. Nó có thể được gia công bằng ép phun, đùn, thổi khuôn và kéo sợi. Chúng tôi cung cấp nhiều loại khác nhau bao gồm homopolymer, copolymer và impact copolymer, với chỉ số chảy nhớt ổn định. Nó không nguy hiểm khi vận chuyển, thường được đóng gói trong bao PP dệt 25kg, được xuất khẩu rộng rãi cho các nhà máy chế biến nhựa.

Tính chất hóa học
| Điểm nóng chảy | 157 °C |
| Điểm sôi | 120-132 °C |
| khối lượng riêng | 0,9 g/mL ở 25 °C (lit.) |
| chiết suất | n20/D 1,49 (lit.) |
| điểm chớp cháy | >470 |
| nhiệt độ bảo quản | -20°C |
| dạng | hạt (hình cầu) |
| màu sắc | đỏ |
| Mùi | không mùi |
| nguồn gốc sinh học | người |
| Merck | 13,7663 |
| Hằng số điện môi | 1.5(Môi trường xung quanh) |
| IARC | 3 (Tập 19, Phụ lục 7) 1987 |
| Tham chiếu hóa học NIST | Polypropylen, atactic(9003-07-0) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Polypropylen (9003-07-0) |
Thông tin an toàn
| WGK Đức | 3 |
| RTECS | UD1842000 |
| TSCA | Có |
| Mã HS | 39021000 |
| Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 9003-07-0(Chất nguy hiểm dữ liệu) |
| Độc tính | LD50 trong phúc mạc ở chuột: > 110gm/kg |
Ứng dụng sản phẩm
Polypropylen (PP) là một loại nhựa nhiệt dẻo đa năng được sử dụng rộng rãi trong ép phun, đùn và sản xuất sợi. Nó thường được ứng dụng trong các sản phẩm gia dụng, linh kiện nội thất ô tô, hộp nhựa và bao bì thành mỏng.
Polypropylen có sẵn ở các cấp độ Chỉ số Chảy Nóng chảy (MFI) khác nhau để phù hợp với nhiều công nghệ gia công khác nhau, bao gồm ép phun, đùn và kéo sợi. Các cấp độ này mang lại sự linh hoạt trong gia công và giúp đáp ứng các yêu cầu đa dạng về hiệu suất, chất lượng và ứng dụng của thành phẩm.
