Benzenesulfonic Acid, C10-14-Alkyl Derivatives, Sodium Salts CAS#69669-44-9 được phân loại với các cảnh báo nguy hiểm H302 (có hại nếu nuốt phải), H315 (gây kích ứng da), H319 (gây kích ứng mắt nghiêm trọng) và H401 (độc hại đối với sinh vật thủy sinh). Cần sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp bao gồm găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ trong quá trình xử lý để đảm bảo an toàn nơi làm việc.
| dạng | bột |
| màu sắc | màu vàng nhạt |
| Độ hòa tan trong nước | gần như trong suốt |
| Merck | 14,8612 |
| Cân bằng ưa nước - ưa dầu (HLB) | 11.7 |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 69669-44-9(Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Axit benzenesulfonic, dẫn xuất C10-14-ankyl, muối natri (69669-44-9) |
| Mã nguy hiểm | Xn |
| Tuyên bố rủi ro | 22-37/38-41 |
| Tuyên bố an toàn | 26-27-36/37/39 |
| WGK Đức | 2 |
| RTECS | DB6825000 |
| Mã HS | 2904.10.3700 |
Natri dodecylbenzen sulfonat, là một chất hoạt động bề mặt anion được sử dụng rộng rãi, có phạm vi ứng dụng bao trùm nhiều lĩnh vực. Trong lĩnh vực tẩy rửa hóa mỹ phẩm hàng ngày, nó là thành phần hoạt chất cốt lõi của các sản phẩm giặt rửa gia dụng như bột giặt, nước giặt, nước rửa bát và sữa tắm (chiếm 40%-70% các chất hoạt động trong chất tẩy rửa), có thể nhũ hóa vết dầu mỡ một cách hiệu quả, phân tán vết bẩn và dễ dàng xả sạch.
