Amoni dihydro photphat CAS#7722-76-1

Amoni dihydro photphat CAS#7722-76-1

Khuyến mãi đang diễn ra tại cửa hàng và mẫu miễn phí để thử nghiệm với giá xuất xưởng

Tên hóa học: Amoni dihydro photphat Số CAS: 7722‑76‑1 Công thức phân tử: H₆NO₄P(NH₄H₂PO₄) Khối lượng phân tử: 115.03 Mẫu: Có sẵn

Phương thức vận chuyển

  1. Bằng đường hàng không, nhanh nhưng đắt.
  2. Bằng đường biển, thông thường và tiết kiệm.
  3. Bằng tàu hỏa, phù hợp với các nước Trung Á.
  4. Bằng chuyển phát nhanh, phù hợp với các gói hàng nhỏ.

Chúng tôi chỉ cung cấp hàng hóa chất lượng cao nhất hiện có, kèm theo dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng toàn diện!

WhatsApp

Amoni dihydro photphat CAS#7722-76-1

Diamoni photphat (viết tắt là DAP) là một loại phân bón hỗn hợp nitơ-phốt pho hiệu quả cao, được ứng dụng rộng rãi cho rau, trái cây, lúa, lúa mì, ngô và các loại cây trồng đồng ruộng và cây công nghiệp khác. Quy cách phổ biến là 18-46-0, chứa 18% nitơ và 46% P₂O₅. Sản phẩm có dạng hạt trơn chảy màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, có độ hòa tan trong nước tốt.

Sản phẩm cung cấp nitơ amoni và photphat dễ hấp thụ, thúc đẩy bộ rễ phát triển mạnh, tăng cường hình thành nụ hoa và đậu quả, nâng cao năng suất cây trồng và chất lượng nông sản. Tính chất kiềm yếu của nó phù hợp để cải tạo đất chua, và có thể được sử dụng làm phân bón lót, phân bón hạt hoặc phân bón thúc.

Ngoài ứng dụng trong nông nghiệp, DAP còn có các ứng dụng công nghiệp: nó được dùng làm chất dinh dưỡng lên men cho nuôi cấy nấm men, chất chống cháy, phụ gia thức ăn chăn nuôi, chất đệm và nguyên liệu cho chế biến thực phẩm.

Tính chất hóa học của amoni dihydro photphat

Điểm nóng chảy 190 °C (phân hủy) (tài liệu tham khảo)
Điểm sôi 87,4 °C
khối lượng riêng 1,02 g/mL ở 20 °C
áp suất hơi 0,066 hPa (125 °C)
RTECS TC6587000
nhiệt độ bảo quảnKhí quyển trơ, Nhiệt độ phòng
độ hòa tanH2O: 0,1 M ở 20 °C, trong suốt, không màu
dạngChất rắn
Trọng lượng riêng1.803
màu sắcTrắng hoặc không màu
Khoảng pH3,8 - 4,4
pH3,8-4,4 (25℃, 50mg/mL trong H2O)
Mùitinh thể hoặc bột màu trắng sáng, không mùi
Độ hòa tan trong nước368 g/L (20 ºC)
λmaxλ: 260 nm Amax: ≤0,059
λ: 280 nm Amax: ≤0,050
Merck14.543
InChIKeyLFVGISIMTYGQHF-UHFFFAOYSA-N
LogP-2.148 (ước tính)
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS7722-76-1(Cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký chất EPAMonoamoni photphat (7722-76-1)

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể

WhatsApp