Kali Photphat Monobazơ CAS#7778‑77‑0
Kali dihydro photphat, còn được gọi là monokali orthophotphat (MKP), là một muối photphat vô cơ tan tự do trong nước. Entanpi tạo thành tiêu chuẩn của nó là -376,1 kcal/mol, và nó đóng vai trò là nguyên liệu khởi đầu cho quá trình tổng hợp kali metaphotphat.
Nó được sử dụng rộng rãi để pha chế dung dịch đệm photphat cho phân tích phòng thí nghiệm, xét nghiệm sinh hóa và hệ thống lên men. Là một loại phân bón PK có độ tinh khiết cao, tan hoàn toàn trong nước với công thức 0-52-34, nó thúc đẩy phân hóa nụ hoa, cải thiện đậu quả và tăng cường khả năng chống chịu stress của cây trồng đối với cây ăn quả, rau và cây công nghiệp.
Nó cũng được ứng dụng trong phụ gia thực phẩm, chất điều chỉnh pH công nghiệp, chất chống cháy và phụ gia dinh dưỡng thức ăn chăn nuôi.
Tính chất hóa học của Kali Photphat Monobasic
| pKa (25℃) | (1) 2,15, (2) 6,82, (3) 12,38 (axit photphoric) |
| tạp chất | <=0,2 % chất không tan |
| hao hụt | <=1,0 % hao hụt khi sấy khô |
| hàm lượng | >=99,0% |
| khối lượng riêng | 2,338 g/mL ở 25°C (theo tài liệu) |
| mp | 252.6°C(lit.) |
| pH | 4.2‐4.7 (10g/L H2O) |
| cấp độ | thuốc thử ACS |
| vết cation | kim loại nặng (tính theo Pb): <=0.001% |