Mô tả sản phẩm của Lithium Metasilicate CAS#10102-24-6
Lithium silicat là một silicat tan trong nước, tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, không mùi, không vị. Nó tan trong nước và dung dịch kiềm nhưng không tan trong rượu và các dung môi hữu cơ khác.
Vì ion lithium có bán kính ion nhỏ hơn nhiều so với ion natri và kali, dung dịch lithium silicat trong nước thể hiện một số tính chất độc đáo. Tương tự như thủy tinh nước natri, lithium silicat phản ứng hóa học với axit để tạo thành gel silica.
Lithium silicat được sản xuất bằng cách nung chảy lithium cacbonat và silicon dioxide ở nhiệt độ cao. Nó có thể được sử dụng để hiệu chuẩn các phần tử nhiệt điện như cặp nhiệt điện.
Dung dịch nước của lithium silicat mang lại khả năng chống nước tuyệt vời, chịu nhiệt độ cao và chống lại các chu kỳ ướt-khô lặp đi lặp lại. Nó cũng thể hiện các đặc tính tự khô và không tan độc đáo, khiến nó được sử dụng rộng rãi trong các lớp phủ chống ăn mòn, lớp phủ kiến trúc và chất kết dính tiên tiến.

Các tính chất vật lý và hóa học chính
| Tính chất | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Công thức hóa học | Li₂SiO₃ |
| Ngoại quan | Bột tinh thể màu trắng / hạt |
| Độ tan | Tan ít trong nước; tan trong dung dịch axit |
| Nhiệt độ nóng chảy | ~1200 °C (độ ổn định nhiệt cao) |
| Giãn nở nhiệt | Thấp — khả năng chịu sốc nhiệt tốt |
| Chức năng | Chất trợ dung / chất kết dính / nguyên liệu thô |
Ứng dụng sản phẩm của Lithium Metasilicate CAS#10102-24-6
Lithium silicat là một hợp chất bao gồm lithium kim loại và silicat, thường được biết đến trên thị trường với tên gọi thủy tinh nước lithium. Nó được sử dụng trong các hệ thống thủy tinh, hệ thống muối nóng chảy và men gốm nhiệt độ cao. Ngoài ra, lithium silicat được sử dụng làm lớp phủ chống gỉ cho bề mặt thép và các vật liệu khác.
