Mô tả sản phẩm Axit Isoquinoline-5-Carboxylic CAS#27810-64-6
Axit isoquinoline-5-carboxylic (CAS số 27810-64-6) là một hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ thuộc họ axit isoquinoline carboxylic. Nó thường tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng đến trắng ngà và có công thức phân tử C₁₀H₇NO₂, với khối lượng phân tử là 173,1681 g/mol. Hợp chất này có khối lượng riêng được báo cáo khoảng 1,339 g/cm³. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một hệ vòng isoquinoline mang nhóm chức axit carboxylic, khiến nó trở thành một khối xây dựng hữu ích cho nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Nhờ khung dị vòng đặc trưng và các tính chất chức năng của nó, axit isoquinoline-5-carboxylic phù hợp cho các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, phát triển chất trung gian dược phẩm, hóa học dược liệu và nghiên cứu hóa học.

Tính chất hóa học của Axit Isoquinoline-5-Carboxylic CAS#27810-64-6
| Điểm nóng chảy | 278-281°C |
| Điểm sôi | 60-62°C 11mm |
| khối lượng riêng | 1,339±0,06 g/cm3(Dự đoán) |
| điểm chớp cháy | 60-62°C/11mm |
| nhiệt độ bảo quản | 2-8°C(bảo vệ khỏi ánh sáng) |
| pka | 1,21±0,10(ước tính) |
| BRN | 129180 |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 27810-64-6(Cơ sở dữ liệu CAS) |
Thông tin an toàn của Axit Isoquinoline-5-Carboxylic CAS#27810-64-6
| Mã nguy hiểm | Xn |
| Tuyên bố rủi ro | 36/37/38-36-22 |
| Tuyên bố an toàn | 26-36/37/39-22 |
| WGK Đức | 3 |
| Mã HS | 2933499090 |
Isoquinline-5-Carboxylic Acid CAS#27810-64-6 Ứng dụng sản phẩm
1. Chất trung gian dược phẩm
Có thể được sử dụng làm chất trung gian tổng hợp cho các phân tử ứng viên dược phẩm dựa trên isoquinoline.
Phù hợp để xây dựng các hợp chất dị vòng chứa nitơ có tiềm năng hoạt tính sinh học.
Có thể được sử dụng trong thiết kế và tổng hợp các phân tử ứng viên dược phẩm mới.
Đóng vai trò là khối xây dựng cơ bản cho việc tối ưu hóa cấu trúc phân tử dược phẩm và phát triển dẫn xuất.
2. Nghiên cứu Hóa học Dược liệu
Có thể được sử dụng trong thiết kế và tổng hợp các dẫn xuất isoquinoline carboxamide.
Phù hợp cho nghiên cứu và phát triển các hợp chất có hoạt tính thụ thể sinh học tiềm năng.
Đóng vai trò là một khối cấu trúc cơ bản cho thiết kế dược lực học và tối ưu hóa cấu trúc phân tử.
Có thể được ứng dụng trong các nghiên cứu về mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR) của các loại thuốc phân tử nhỏ mới.
3. Tổng hợp hóa chất tinh khiết
Có thể được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất isoquinoline khác nhau và các dẫn xuất của chúng.
Đóng vai trò là khối xây dựng tổng hợp hữu cơ quan trọng cho các hợp chất dị vòng ngưng tụ chứa nitơ.
Nhóm axit carboxylic của nó cho phép các phản ứng amit hóa, este hóa và các phản ứng biến đổi hóa học khác.
Phù hợp cho việc phát triển các hóa chất tùy chỉnh và các chất trung gian hữu cơ chuyên dụng.
4. Nghiên cứu hợp chất có hoạt tính sinh học
Có thể được sử dụng trong thiết kế và tổng hợp các dẫn xuất isoquinoline có hoạt tính sinh học tiềm năng.
Phù hợp cho nghiên cứu và phát triển các phân tử dị vòng chứa nitơ có hoạt tính sinh học mới.
Đóng vai trò là nguyên liệu khởi đầu cho việc sàng lọc và phát triển các hợp chất phân tử nhỏ có hoạt tính sinh học mới.
Áp dụng cho khám phá thuốc, thiết kế phân tử và nghiên cứu dược lý trong phòng thí nghiệm.
