6-Bromo-1,2,3,4-Tetrahydroisoquinoline CAS#226942-29-6 Mô tả sản phẩm
6-Bromo-1,2,3,4-tetrahydroquinoline là một hợp chất hữu cơ dị vòng, thường tồn tại dưới dạng chất rắn màu trắng đến vàng. Nó được nhận diện bởi công thức phân tử C₉H₁₀BrN, khối lượng phân tử 212,086 g/mol và số đăng ký CAS 22190-35-8.
Muối hydrochloride tương ứng là một dạng khác của hợp chất này, với công thức phân tử C₉H₁₁BrClN, khối lượng phân tử 248,547 g/mol và số đăng ký CAS 1050161-23-3.
Về các tính chất lý hóa, 6-Bromo-1,2,3,4-tetrahydroquinoline có điểm sôi ước tính 282,9 ± 40,0°C ở 760 mmHg, khối lượng riêng khoảng 1,4 ± 0,1 g/cm³ và điểm chớp cháy 124,9 ± 27,3°C. Sản phẩm thường được cung cấp ở dạng rắn và nên được bảo quản trong điều kiện lạnh ở 2–8°C để giúp duy trì độ ổn định và bảo toàn chất lượng trong quá trình bảo quản.

Tính chất hóa học của 6-Bromo-1,2,3,4-Tetrahydroisoquinoline CAS#226942-29-6
| Điểm sôi | 283℃ |
| Khối lượng riêng | 1.428 |
| điểm chớp cháy | 125℃ |
| Nhiệt độ bảo quản | trong khí trơ (nitơ hoặc Argon) ở 2–8 °C |
| Pka | 9.26±0.20(Dự đoán) |
| Hình thức | Chất rắn |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 226942-29-6 |
Ứng dụng sản phẩm 6-Bromo-1,2,3,4-Tetrahydroisoquinoline CAS#226942-29-6
6-Bromo-1,2,3,4-tetrahydroisoquinoline là một hợp chất hóa học được chỉ định dành riêng cho nghiên cứu khoa học và sử dụng trong phòng thí nghiệm. Nó đóng vai trò là một khối xây dựng hóa học hữu ích trong nhiều ứng dụng nghiên cứu khác nhau, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và phát triển hóa học. Các ứng dụng chính của nó bao gồm các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, các nghiên cứu hóa học tổng hợp và phát triển các hợp chất hóa học và chất trung gian liên quan. Sản phẩm này chỉ dành cho mục đích nghiên cứu và không dành cho sử dụng ở người hoặc động vật.
