Guanidine Phosphate#5423-23-4 Mô tả sản phẩm
Guanidine phosphate là một muối vô cơ được tạo ra từ phản ứng của guanidine với axit photphoric. Nó có công thức phân tử thường được biểu diễn là CH₆N₃·H₃PO₄ và khối lượng phân tử khoảng 170,09 g/mol. Trong điều kiện bình thường, nó thường được cung cấp dưới dạng bột tinh thể trắng hoặc chất rắn tinh thể, với các loại có độ tinh khiết cao được đặc trưng bởi vẻ ngoài trắng đồng nhất và không có tạp chất nhìn thấy được. Guanidine phosphate có độ hòa tan trong nước tuyệt vời, dễ dàng hòa tan trong nước để tạo thành dung dịch trong suốt, không màu. Ví dụ, dung dịch nước 4% có thể vẫn trong suốt mà không có độ đục đáng chú ý trong điều kiện phù hợp. Ngược lại, độ hòa tan của nó trong nhiều dung môi hữu cơ tương đối thấp, khiến đặc tính hòa tan của nó trở thành một yếu tố quan trọng cần xem xét khi lựa chọn nó cho các công thức gốc nước và ứng dụng công nghiệp. Những đặc điểm vật lý và hóa học này giúp xác định cách xử lý, công thức và tính phù hợp của nó cho các ứng dụng khác nhau.

Guanidine Phosphate#5423-23-4 Tính chất hóa học
| Điểm nóng chảy | 247-250 °C (phân hủy) |
| khối lượng riêng | 1.48 |
| áp suất hơi | 0Pa ở 25℃ |
| nhiệt độ bảo quản | Nhiệt độ phòng |
| độ hòa tan | H2O: 0,1 g/mL, trong suốt, không màu |
| dạng | Chất rắn |
| màu sắc | Trắng đến trắng ngà |
| Độ hòa tan trong nước | 250g/L ở 20℃ |
| InChI | InChI=1S/CH5N3.H3O4P/c2-1(3)4;1-5(2,3)4/h(H5,2,3,4);(H3,1,2,3,4) |
| InChIKey | CEDDGDWODCGBFQ-UHFFFAOYSA-N |
| SMILES | C(N)(N)=N.P(O)(O)(O)=O |
| LogP | -3.48 ở 25℃ |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 5423-23-4(Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS) |
Thông tin an toàn Guanidine phosphate#5423-23-4
| Mã nguy hiểm | Xn |
| Tuyên bố rủi ro | 20/22-36/38 |
| Tuyên bố an toàn | 26-37 |
| WGK Đức | 3 |
| Mã HS | 2925.29.9000 |
Guanidine Phosphate#5423-23-4 Ứng dụng sản phẩm
Guanidine phosphate đóng vai trò là một chất trung gian hóa học có giá trị trong sản xuất các dẫn xuất guanidine khác nhau, chất trung gian dược phẩm và các hợp chất hóa học tinh khiết. Nó có thể được sử dụng trong tổng hợp các chất trung gian thuốc kháng khuẩn được chọn lọc, cũng như một số thuốc nhuộm và các hóa chất đặc biệt khác, tùy thuộc vào quy trình sản xuất cụ thể. Ngoài vai trò trong tổng hợp hóa học, guanidine phosphate chứa cả nitơ và phốt pho, hai chất dinh dưỡng thiết yếu cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Với hàm lượng nitơ được báo cáo khoảng 25% và hàm lượng phốt pho khoảng 18%, nó cũng có thể được xem xét sử dụng trong các công thức phân bón nitơ-phốt pho hoặc như một phụ gia phân bón. Tính phù hợp của nó cho các ứng dụng nông nghiệp phụ thuộc vào thành phần thực tế của sản phẩm, phân tích dinh dưỡng và yêu cầu của công thức dự định.
