1,4-Butanediol CAS#110-63-4

1. Nguyên liệu hóa học quan trọng: 1,4-Butanediol (BDO) là một chất trung gian hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất polybutylene terephthalate (PBT), polyurethane và nhiều loại hóa chất công nghiệp khác, hỗ trợ sự phát triển của nhiều ngành công nghiệp.

2. Phạm vi ứng dụng rộng rãi: Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa hiệu suất cao, bọt polyurethane, lớp phủ, chất kết dính và dung môi, góp phần cải thiện hiệu suất sản phẩm và hiệu quả sản xuất.

3. Độ ổn định và khả năng trộn lẫn tốt: 1,4-Butanediol thể hiện độ ổn định hóa học tốt trong điều kiện bảo quản và vận hành phù hợp. Khả năng trộn lẫn với nước cũng khiến nó phù hợp với nhiều quy trình hóa học và ứng dụng công nghiệp khác nhau.

4. Độc tính tương đối thấp: So với một số chất trung gian hóa học công nghiệp khác, 1,4-butanediol có những đặc tính độc tính thuận lợi nhất định. Tuy nhiên, nó vẫn cần được xử lý đúng cách và có các biện pháp phòng ngừa an toàn do những nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe.

 

WhatsApp

Mô tả sản phẩm

1,4-Butanediol (1,4-BD hoặc BDO) là một chất lỏng không màu, nhớt, có nguồn gốc từ butan, với các nhóm hydroxyl gắn vào cả hai đầu của chuỗi phân tử. Nó là một trong bốn đồng phân ổn định của butanediol. Các nhóm hydroxyl ở hai đầu phân tử có thể phản ứng với nhiều loại thuốc thử đơn chức và lưỡng chức. Ví dụ, phản ứng với axit dicarboxylic tạo ra polyester, trong khi phản ứng với diisocyanate tạo ra polyurethane và phản ứng với phosgene dẫn đến sự hình thành polycarbonate.

1,4-Butanediol là một chất trung gian hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng công nghiệp. Cả BDO và các dẫn xuất của nó đều được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa, dung môi, hóa chất điện tử và sợi đàn hồi. Hơn nữa, BDO đóng vai trò là một khối xây dựng chính trong quá trình tổng hợp polyol polyester và polyol polyether, là những nguyên liệu quan trọng để sản xuất vật liệu polyurethane. BASF là một trong những nhà sản xuất lớn trên thế giới về 1,4-butanediol và các dẫn xuất của nó.

 

Tính chất hóa học

Điểm nóng chảy

16 °C (lit.)

Điểm sôi

230 °C (lit.)

khối lượng riêng

1,017 g/mL ở 25 °C (lit.)

mật độ hơi

3,1 (so với không khí)

áp suất hơi

<0,1 hPa (20 °C)

chiết suất

n20/D 20/D 1,445 (lit.)

điểm chớp cháy

135 °C

nhiệt độ bảo quản

Bảo quản dưới +30°C.

dạng

Chất lỏng

pka

14,73±0,10 (Dự đoán)

màu sắc

Trong suốt không màu

pH

7-8 (500g/l, H2O, 20℃)

Mùi

Không mùi

giới hạn nổ

1,95-18,3% (V)

Độ hòa tan trong nước

Có thể trộn lẫn

Nhạy cảm

Hút ẩm

BRN

1633445

Hằng số điện môi

30,0 (30℃)

Độ ổn định:

Ổn định. Dễ cháy. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh, axit khoáng, clorua axit, anhydrit axit.

InChIKey

WERYXYBDKMZEQL-UHFFFAOYSA-N

LogP

-0,88 ở 25℃

Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS

110-63-4(Cơ sở dữ liệu CAS)

Tham chiếu hóa học NIST

1,4-Butanediol(110-63-4)

Hệ thống đăng ký chất EPA

1,4-Butanediol (110-63-4)

Thông tin an toàn

Mã nguy hiểm

Xn

Tuyên bố rủi ro

22-67

Tuyên bố an toàn

36-23-24/25

WGK Đức

1

RTECS

EK0525000

Nhiệt độ tự bốc cháy

698 °F

TSCA

Có

Mã HS 

29053980

Dữ liệu về Chất Nguy hiểm

110-63-4(Dữ liệu về chất nguy hiểm)

Độc tính

LD50 qua đường miệng ở Thỏ: 1525 mg/kg LD50 qua da ở Thỏ > 2000 mg/kg

Ứng dụng sản phẩm

1. Ứng dụng hóa chất công nghiệp: 1,4-Butanediol và các dẫn xuất của nó có nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất. Chúng thường được sử dụng trong sản xuất nhựa kỹ thuật, vật liệu polyurethane, dung môi, hóa chất điện tử và sợi đàn hồi.

2. Dược phẩm và tổng hợp hữu cơ: 1,4-Butanediol được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp epothilone, một nhóm hợp chất được nghiên cứu về đặc tính chống ung thư. Nó cũng được sử dụng trong tổng hợp chọn lọc lập thể của (-)-brevisamide.

3. Sản xuất tetrahydrofuran (THF): Một trong những ứng dụng chính của 1,4-butanediol là sản xuất tetrahydrofuran (THF). THF tiếp tục được sử dụng để sản xuất polytetramethylene ether glycol (PTMEG), là nguyên liệu thiết yếu cho sợi spandex, elastomer polyurethane và copolyester ether.

4. Dung môi và xử lý polymer: 1,4-Butanediol được sử dụng rộng rãi như một dung môi và chất trung gian hóa học trong sản xuất gamma-butyrolactone (GBL) và sợi đàn hồi như spandex. Nó cũng đóng vai trò là chất liên kết ngang trong polyurethane nhiệt dẻo, cũng như trong công thức của chất hóa dẻo polyester, sơn và lớp phủ. Hơn nữa, quá trình khử nước của 1,4-butanediol với sự có mặt của axit photphoric tạo ra tetrahydrofuran, một dung môi công nghiệp quan trọng với nhiều ứng dụng.

5. Sản xuất vật liệu polymer: 1,4-Butanediol hoạt động như một chất trung gian hóa học đa năng trong sản xuất polytetramethylene ether glycol (PTMEG), polybutylene terephthalate (PBT) và polyurethane (PU). Những vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô, dệt may, điện tử và xây dựng.

6. Các ứng dụng công nghiệp khác: Ngoài các ứng dụng chính, 1,4-butanediol và các dẫn xuất của nó được sử dụng làm chất hóa dẻo trong vật liệu polyester và vật liệu gốc cellulose, dung môi mang trong mực in, và thành phần trong chất tẩy rửa và chất kết dính. Chúng cũng được ứng dụng trong chế biến da, vật liệu laminate nhựa và polyester, giày dép polyurethane, công thức hóa chất nông nghiệp và thú y, và các lớp phủ bề mặt, bao gồm sơn, vecni và màng bảo vệ.

 

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể

WhatsApp