Tính chất hóa học của 3-Ethyl-3-oxetanemethanol
Điểm sôi | 96 °C/4 mmHg (lit.) |
khối lượng riêng | 1,019 g/mL ở 25 °C (lit.) |
áp suất hơi | 3,1Pa ở 25℃ |
chiết suất | n20/D 1,453(lit.) |
điểm chớp cháy | 227 °F |
nhiệt độ bảo quản | trong khí trơ (nitơ hoặc Argon) ở 2-8°C |
dạng | Chất lỏng |
pka | 14,58±0,10(Dự đoán) |
màu sắc | Trong suốt không màu |
Độ hòa tan trong nước | Trộn lẫn được trong nước. |
InChI | InChI=1S/C6H12O2/c1-2-6(3-7)4-8-5-6/h7H,2-5H2,1H3 |
InChIKey | UNMJLQGKEDTEKJ-UHFFFAOYSA-N |
SMILES | O1CC(CC)(CO)C1 |
LogP | 0,6 ở 25℃ |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 3047-32-3(Cơ sở dữ liệu CAS) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | 3-Oxetanemethanol, 3-ethyl- (3047-32-3) |
Thông tin an toàn
Mã nguy hiểm | Xn |
Tuyên bố rủi ro | 36/37/38-22 |
Tuyên bố an toàn | 37/39-26-24/25 |
WGK Đức | 3 |
TSCA | Có |
Mã HS | 29329990 |
Mô tả sản phẩm
3-Ethyl-3-oxetanemethanol (CAS No. 3047-32-3) là một hợp chất hữu cơ có vòng oxetane và nhóm chức hydroxymethyl. Cấu trúc phân tử của nó kết hợp một vòng ether vòng bốn cạnh với một nhóm hydroxyl, khiến nó trở thành một khối xây dựng hữu ích cho tổng hợp hữu cơ và phát triển hóa chất chuyên dụng.

Xử lý theo Bảng dữ liệu an toàn (SDS) của sản phẩm.
Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp.
Tránh tiếp xúc không cần thiết với da và mắt.
Bảo quản trong thùng chứa được đóng kín và dán nhãn đúng cách.
Tuân theo điều kiện bảo quản và hướng dẫn xử lý do nhà cung cấp khuyến nghị.
