Tổng quan sản phẩm
Cobalt Bis(2-ethylhexanoate) (CAS 136-52-7), còn được gọi là Cobalt Octoate, là một hợp chất coban hữu cơ thuộc họ carboxylat kim loại. Nó có công thức phân tử C16H30CoO4 và khối lượng phân tử 345,34 g/mol. Nó thường được cung cấp dưới dạng dung dịch lỏng màu xanh lam đến tím, với ngoại quan và nồng độ phụ thuộc vào công thức. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất xúc tác gốc kim loại và chất tăng tốc làm khô trong các hệ thống sơn phủ công nghiệp, sơn và nhựa.

Tính chất hóa học của Cobalt bis(2-ethylhexanoate)
khối lượng riêng | 1,002 g/mL ở 25 °C |
áp suất hơi | 5Pa ở 25℃ |
điểm chớp cháy | 104 °F |
dạng | chất lỏng |
màu sắc | tím |
Độ hòa tan trong nước | 40,3g/L ở 20℃ |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 136-52-7(Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Axit hexanoic, 2-etyl-, muối coban(2+) (136-52-7) |
Thông tin an toàn
Mã nguy hiểm | Xn,N |
Tuyên bố rủi ro | 10-36/37/38-40-43-66-65-62-50/53 |
Tuyên bố an toàn | 26-36/37-62-61 |
RIDADR | UN 1268 3/PG 3 |
WGK Đức | 3 |
Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 136-52-7(Dữ liệu chất nguy hiểm) |
An toàn và Bảo quản
Bảo quản trong vật chứa được đậy kín hoàn toàn ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt. Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa trần và các vật liệu không tương thích. Tránh hít phải, nuốt phải và tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt. Đeo găng tay chống hóa chất phù hợp, quần áo bảo hộ và kính bảo hộ an toàn trong quá trình xử lý. Ngăn ngừa phát thải ra môi trường vì các hợp chất coban có thể gây độc tính đáng kể đối với thủy sinh vật. Tham khảo Bảng Dữ liệu An toàn (SDS) dành riêng cho sản phẩm để biết các yêu cầu chi tiết về xử lý, bảo quản và thải bỏ.
