Diethylene glycol CAS#111-46-6

Đặc tính hút ẩm tuyệt vời:Thể hiện khả năng hút ẩm mạnh, có thể hấp thụ khoảng 30% trọng lượng của chính nó trong nước, phù hợp cho các ứng dụng khử nước khí và kiểm soát độ ẩm.

Hiệu suất dung môi đa năng:Cho thấy khả năng trộn lẫn tốt với nước và nhiều loại chất hữu cơ, hỗ trợ việc sử dụng trong xử lý dệt may, mực in, công thức nhựa và các ứng dụng công nghiệp khác.

Ứng dụng trong mỹ phẩm: Đã được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm tại Trung Quốc hơn 20 năm, chủ yếu đóng vai trò là chất giữ ẩm và chất điều chỉnh độ nhớt, tuân theo các yêu cầu an toàn và quy định hiện hành.

Tiền chất polymer quan trọng:Đóng vai trò là nguyên liệu thô chính trong sản xuất nhựa polyester và chất hóa dẻo không chứa phthalate, góp phần vào các ứng dụng polymer và vật liệu khác nhau.

Độ ổn định nhiệt cao: Điểm sôi tương đối cao khoảng 245°C khiến nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu nhiệt độ vận hành cao, bao gồm một số công thức dầu thủy lực và chất chống đông.

 

WhatsApp

Mô tả sản phẩm

Diethylene glycol (DEG) là một chất lỏng dạng dầu trong suốt, không màu, không mùi và ổn định, có đặc điểm là độ nhớt tương đối thấp, độ bay hơi thấp và tính chất không ăn mòn. Do sự hiện diện của cả nhóm chức ether và hydroxyl trong cấu trúc phân tử, DEG thể hiện các đặc tính hóa học liên quan đến cả rượu và ether. Nó có điểm sôi tương đối cao và khả năng hòa tan tuyệt vời. DEG có thể trộn lẫn với nước, ether, rượu béo mạch thấp, aldehyde và ketone, trong khi hòa tan một phần trong benzene, carbon tetrachloride, monochlorobenzene, ortho-dichlorobenzene và toluene. Nó có thể hòa tan nhiều loại chất, bao gồm thuốc nhuộm, nhựa, dầu, nitrocellulose và các hợp chất hữu cơ khác nhau.

Nhờ khả năng hòa tan mạnh, độ bay hơi thấp và tính hút ẩm cao, diethylene glycol được sử dụng rộng rãi trong dầu bôi trơn dệt may, dầu cắt gọt, xà phòng giặt khô, mực in, mực in đông kết bằng hơi nước và chất nhuộm gỗ không chứa hạt. Trong ngành công nghiệp dệt may, nó đóng vai trò là chất điều hòa cho len, rayon và bông, trong khi tính chất dung môi của nó khiến nó trở thành chất phụ trợ hữu ích trong quá trình nhuộm và in. Khả năng giữ ẩm của nó cũng khiến nó phù hợp làm chất làm mềm và giữ ẩm trong thuốc lá, giấy, bọt biển tổng hợp, chất kết dính và các sản phẩm gốc casein.

Ngoài ra, diethylene glycol đóng vai trò quan trọng trong việc khử nước khí tự nhiên. Nó có thể được sử dụng kết hợp với monoethanolamine (MEA) để tạo điều kiện loại bỏ độ ẩm, hydrogen sulfide và carbon dioxide khỏi dòng khí tự nhiên.

Diethylene Glycol

Tính chất hóa học

Điểm nóng chảy

−10 °C(lit.)

Điểm sôi

245 °C (lit.)

khối lượng riêng

1.118 g/mL ở 25 °C(lit.)

mật độ hơi

2.14 (so với không khí)

áp suất hơi

0,01 mm Hg (20 °C)

chiết suất

n20/D 20/D 1.447(lit.)

điểm chớp cháy

143 °C

nhiệt độ bảo quản

Bảo quản ở nơi tối, đậy kín trong môi trường khô, ở nhiệt độ phòng

độ hòa tan

H2O: 50 mg/mL ở 20 °C, trong suốt, không màu

pka

14.03±0.10(Dự đoán)

dạng

Chất lỏng nhờn

màu sắc

không màu

Độ phân cực tương đối

0.713

pH

5.5-7.0 (25℃, 50mg/mL trong H2O)

Mùi

Thực tế không mùi.

giới hạn nổ

2-12.3%

Độ hòa tan trong nước

HÒA TAN

Điểm đông đặc

-10.45℃

Nhạy cảm

Hút ẩm

λmax

λ: 260 nm Amax: ≤0,02
λ: 280 nm Amax: ≤0,01

Merck

14,3119

BRN

969209

Hằng số điện môi

31,7 (20℃)

Độ ổn định:

Hút ẩm

InChIKey

MTHSVFCYNBDYFN-UHFFFAOYSA-N

LogP

-1,98 ở 20℃

Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS

111-46-6 (Cơ sở dữ liệu CAS)

Tham chiếu hóa học NIST

Ethanol, 2,2'-oxybis- (111-46-6)

Hệ thống đăng ký chất EPA

Diethylene glycol (111-46-6)

Thông tin an toàn

Mã nguy hiểm

Xn,T,Xi

Tuyên bố rủi ro

22

Tuyên bố an toàn

46

WGK Đức

1

RTECS

ID5950000

F

10

Nhiệt độ tự bốc cháy

442 °F

Lưu ý nguy hiểm

Độc hại/Gây kích ứng

TSCA

Có

Mã HS 

29094100

Dữ liệu về Chất Nguy hiểm

111-46-6(Thông tin dữ liệu về các chất nguy hiểm)

Độc tính

LD50 ở chuột cống, chuột lang (g/kg): 20,76; 13,21 khi dùng đường uống (Smyth)

Ứng dụng sản phẩm

Propanol được sử dụng rộng rãi làm dung môi trong các công thức phủ, sản phẩm chống đông, sản phẩm gia dụng và chăm sóc cá nhân, và làm chất trung gian hóa học trong sản xuất este, amin và các dẫn xuất hữu cơ khác nhau. Cụ thể, 1-propanol thường được sử dụng làm dung môi trong mực in, sơn, mỹ phẩm, thuốc trừ sâu, công thức este cellulose và các sản phẩm thuốc diệt côn trùng.

Ngoài ra, 1-propanol được sử dụng thương mại làm nguyên liệu thô để sản xuất ete glycol. Những hợp chất này sở hữu các nhóm chức kép, mang lại khả năng hòa tan thuận lợi, độ ổn định hóa học và khả năng tương thích với nước, khiến chúng phù hợp cho một loạt các ứng dụng công nghiệp.

 

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể

WhatsApp