Mô tả sản phẩm
Dimethyl terephthalat (DMT) là một chất trung gian hóa học hữu cơ quan trọng chủ yếu được sử dụng trong sản xuất polyetylen terephthalat (PET), một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chai nhựa, sợi tổng hợp và màng. Nó đóng một vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp polyester và là nguyên liệu thô có giá trị cho các ứng dụng nhựa và dệt may khác nhau.
Trong nghiên cứu công nghiệp và học thuật, DMT đã thu hút sự chú ý đáng kể nhờ các ứng dụng tiềm năng của nó trong chuyển hóa hóa học và sản xuất vật liệu bền vững. Ví dụ, quá trình hydro hóa xúc tác của nó thành dimethyl cyclohexanedicarboxylat (DMCD) sử dụng xúc tác lưỡng kim đã chứng minh tỷ lệ chuyển hóa khoảng 80% và độ chọn lọc lên đến 95% trong các điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Ngoài ra, các công nghệ tái chế PET đổi mới liên quan đến xúc tác hỗ trợ đồng đã được nghiên cứu để thu hồi các monomer DMT có giá trị cao từ vật liệu PET phế thải, góp phần vào các quy trình tái chế nhựa bền vững hơn.
Dimethyl terephthalat thường có điểm nóng chảy trong khoảng từ 139°C đến 142°C và được phân loại là chất rắn dễ cháy, với điểm chớp cháy được báo cáo khoảng 154°C. Nhờ vai trò quan trọng của nó trong sản xuất polyester, các tính chất hóa học đa dạng và tiềm năng trong các công nghệ tái chế tiên tiến, DMT vẫn là một nguyên liệu thô thiết yếu trong ngành công nghiệp hóa chất và sự phát triển của vật liệu polymer bền vững.
Tính chất hóa học
Điểm nóng chảy | 140 °C |
Điểm sôi | 288 °C |
khối lượng riêng | 1,29 g/cm3 |
mật độ hơi | 1,04 (so với không khí) |
áp suất hơi | 1,15 mm Hg (93 °C) |
chiết suất | 1.4752 |
điểm chớp cháy | 154 °C |
nhiệt độ bảo quản | Bảo quản dưới +30°C. |
độ hòa tan | nước: tan ít 0,0493 g/L ở 20 °C |
dạng | Dạng mảnh hoặc viên |
pka | 0[tại 20 ℃] |
màu sắc | Trắng |
giới hạn nổ | 0,8-11,8% (V) |
Độ hòa tan trong nước | Nó tan ít trong nước nhưng tan trong cồn nóng và ete. |
Merck | 14,9162 |
BRN | 1107185 |
Độ ổn định: | Ổn định. Không tương thích với axit mạnh, bazơ mạnh, chất oxy hóa mạnh. |
LogP | 2,25 ở 25℃ |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 120-61-6(Cơ sở dữ liệu CAS) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Dimetyl terephtalat (120-61-6) |
Thông tin an toàn
Tuyên bố rủi ro | 36/37/38 |
Tuyên bố an toàn | 24/25 |
RIDADR | 3256 |
WGK Đức | 1 |
RTECS | WZ1225000 |
Nhiệt độ tự bốc cháy | 520 °C DIN 51794 |
TSCA | Có |
Mã HS | 2917 37 00 |
Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 120-61-6(Thông tin dữ liệu về các chất nguy hiểm) |
Độc tính | LD50 qua đường miệng ở thỏ: 3200 mg/kg |