Dmthy Sufoxid d6

  • Độ phân cực cao và độ hòa tan tuyệt vời – Dimethyl sulfoxide deuteri hóa là một dung môi aprotic có độ phân cực cao, có thể trộn lẫn với nước và hòa tan trong nhiều chất hữu cơ, bao gồm ethanol, propanol và chloroform.

  • Độ ổn định nhiệt tuyệt vời – Với điểm sôi cao và độ ổn định nhiệt tốt, dimethyl sulfoxide deuteri hóa phù hợp cho các điều kiện phản ứng và chế biến khắt khe.

  • Dung môi đa năng và thuốc thử phản ứng – Được biết đến như một “dung môi vạn năng,” nó được sử dụng rộng rãi như một dung môi và thuốc thử phản ứng trong các ứng dụng tổng hợp và chế biến hóa học.

  • Ứng dụng công nghiệp và dược phẩm rộng rãi – Dimethyl sulfoxide deuteri hóa đóng vai trò là dung môi chế biến và kéo sợi trong sản xuất nhựa polyurethane, polyamide, polyimide và polysulfone, và cũng được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm.

WhatsApp

Mô tả sản phẩm của Dimethyl Sulfoxide-d6 CAS#2206-27-1

Độ tinh khiết của thuốc thử dimethyl sulfoxide deuteri hóa bán trên thị trường thường khoảng 99,5%, với nước và dimethyl sulfone là các tạp chất chính. Dimethyl sulfoxide deuteri hóa là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh, tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi ở nhiệt độ phòng.

Đây là một chất lỏng hút ẩm và dễ cháy với độ phân cực cao, điểm sôi cao, độ ổn định nhiệt tốt và tính chất aprotic. Nó hoàn toàn trộn lẫn với nước và hòa tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ, bao gồm ethanol, propanol và chloroform. Nhờ khả năng hòa tan tuyệt vời, nó thường được gọi là “dung môi vạn năng”.

Dimethyl sulfoxide deuteri hóa được sử dụng rộng rãi như một dung môi và thuốc thử phản ứng, đặc biệt là dung môi xử lý và kéo sợi. Các ứng dụng của nó bao gồm tổng hợp và kéo sợi polyurethane, cũng như tổng hợp nhựa polyamide, polyimide và polysulfone. Nó cũng được sử dụng làm dung môi chiết xuất cho hydrocarbon thơm và butadiene và làm dung môi trong tổng hợp chlorofluoroaniline. Ngoài ra, dimethyl sulfoxide deuteri hóa được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm.

 

Các tính chất vật lý và hóa học chính

Tính chấtThông số kỹ thuật
Công thức hóa học(CD₃)₂SO
Ngoại quanChất lỏng nhớt trong suốt, không màu
Độ làm giàu deuteri≥ 99,9% D (điển hình)
Độ tanTrộn lẫn với nước và hầu hết dung môi hữu cơ
Tính hút ẩmHút ẩm; bảo quản kín và khô
Các loạiCấp độ NMR / cấp độ thuốc thử

Ứng dụng

  • Quang phổ NMR:Dung môi chính cho phân tích NMR ¹H, ¹³C và 2D.

  • Chất chuẩn tham chiếu:Chất chuẩn deuterium dùng để hiệu chuẩn và định lượng.

  • Hóa học nghiên cứu:Dung môi và thuốc thử đánh dấu đồng vị trong tổng hợp hữu cơ.

Số CAS 2206-27-1

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể

WhatsApp