3,6-Dibromopyridazide CAS#17973-86-3 Mô tả sản phẩm
3,6-Dibromopyridazine là một hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ được brom hóa, có công thức phân tử C₄H₂Br₂N₂ và khối lượng phân tử 237,88 g/mol. Nó được đăng ký dưới số CAS 17973-86-3 và có vòng pyridazine được thay thế bằng hai nguyên tử brom. Các tính chất vật lý và hóa học chính của nó bao gồm điểm nóng chảy 116–117°C, điểm sôi khoảng 327,5 ± 22,0°C và khối lượng riêng 2,2 ± 0,1 g/cm³. Ở 25°C, áp suất hơi được báo cáo là 0,0 ± 0,7 mmHg, trong khi điểm chớp cháy khoảng 151,9 ± 22,3°C. Hợp chất này thường có thể được bảo quản ở điều kiện nhiệt độ phòng khi tuân thủ các biện pháp phòng ngừa bảo quản thích hợp. Nhờ cấu trúc dị vòng đặc trưng và các nhóm thế brom, 3,6-Dibromopyridazine chủ yếu được sử dụng làm thuốc thử nghiên cứu hóa sinh trong các nghiên cứu khoa học sự sống và đóng vai trò là một khối xây dựng hóa học hữu ích để nghiên cứu và điều chế các dẫn xuất dựa trên pyridazine.

3,6-Dibromopyridazide CAS#17973-86-3 Tính chất hóa học
| Điểm nóng chảy | 116 °C |
| Điểm sôi | 327,5±22,0 °C (Dự đoán) |
| Khối lượng riêng | 2?+-.0,06 g/cm3 (Dự đoán) |
| Nhiệt độ bảo quản | Bảo quản ở nơi tối, đậy kín trong môi trường khô, ở nhiệt độ phòng |
| Pka | -1,18±0,10 (Dự đoán) |
| Hình thức | Chất rắn |
| Màu sắc | Trắng đến vàng nhạt |
| InChI | InChI=1S/C4H2Br2N2/c5-3-1-2-4(6)8-7-3/h1-2H |
| InChIKey | VQAFMTSSCUETHA-UHFFFAOYSA-N |
| SMILES | C1(Br)=NN=C(Br)C=C1 |
Thông tin an toàn về 3,6-Dibromopyridazide CAS#17973-86-3
| Mã nguy hiểm | Xn |
| Tuyên bố rủi ro | 36/37/38-20/21/22-22 |
| Tuyên bố an toàn | 26-36/37/39-22-37/39-36/37-24/25 |
| WGK Đức | 3 |
| Lưu ý nguy hiểm | Có hại |
| Mã HS | 29339900 |
3,6-Dibromopyridazide CAS#17973-86-3 Ứng dụng sản phẩm
3,6-Dibromopyridazine là một hợp chất dị vòng chứa nitơ quan trọng, được sử dụng rộng rãi làm chất trung gian dược phẩm và là một khối xây dựng linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ. Nó được sử dụng trong việc điều chế các dẫn xuất pyridazine khác nhau và các hợp chất hữu cơ chuyên dụng khác phục vụ nghiên cứu dược phẩm và phát triển hóa học. Ngoài các ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm, nó còn gắn liền với các ứng dụng rộng hơn trong ngành công nghiệp hóa chất, bao gồm phát triển và sản xuất thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu và các sản phẩm liên quan đến hương liệu. Cấu trúc vòng pyridazine được brom hóa của nó tạo cơ hội cho quá trình chức năng hóa hóa học tiếp theo, khiến nó trở thành nguyên liệu khởi đầu hữu ích cho việc tổng hợp các hợp chất dị vòng đa dạng và hóa chất chuyên dụng.
