Tổng quan sản phẩm
2-Hydroxynicotinic Acid, còn được gọi là axit 2-hydroxypyridine-3-carboxylic hoặc 3-carboxy-2-pyridone, là một hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ với công thức phân tử C₆H₅NO₃ và khối lượng phân tử 139,11 g/mol. Cấu trúc phân tử của nó có một vòng sáu cạnh dựa trên pyridine với các nhóm chức hydroxyl và axit carboxylic. Hợp chất này cũng có thể tồn tại ở dạng tautome pyridone, khiến nó trở thành một chất thú vị cho nghiên cứu hóa học dị vòng và tổng hợp hữu cơ.
2-Hydroxynicotinic Acid thường được cung cấp dưới dạng bột hoặc chất rắn kết tinh màu trắng đến vàng nhạt. Nó có điểm nóng chảy tương đối cao, khoảng 258–261°C. Nó tan trong dung dịch nước kiềm, chẳng hạn như natri hydroxit loãng, và các tính chất vật lý của nó khiến nó phù hợp cho nhiều ứng dụng tổng hợp và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.

An toàn và Bảo quản
2-Hydroxynicotinic Acid phải được xử lý theo Bảng Dữ liệu An toàn (SDS) của nhà cung cấp và các quy định an toàn hóa chất hiện hành. Tài liệu an toàn của nhà cung cấp xác định các mối nguy tiềm ẩn bao gồm kích ứng da, kích ứng mắt nghiêm trọng và kích ứng đường hô hấp. Phân loại mối nguy có thể khác nhau giữa các nhà cung cấp và hệ thống quy định, vì vậy phải luôn tham khảo SDS tương ứng với sản phẩm và cấp độ thực tế trước khi xử lý.
Tránh hít phải bụi và ngăn ngừa tiếp xúc trực tiếp với mắt và da. Xử lý vật liệu trong khu vực thông gió tốt, tốt nhất là dưới hệ thống hút khí cục bộ khi cân, chuyển hoặc chế biến bột. Đeo thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp, bao gồm găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ. Tránh tạo bụi không cần thiết và rửa tay kỹ sau khi xử lý. Không ăn, uống hoặc hút thuốc trong khu vực sử dụng hóa chất.
Tính chất hóa học của axit 2-Hydroxynicotinic
Điểm nóng chảy | 258-261 °C (lit.) |
Điểm sôi | 255,04°C (ước tính thô) |
khối lượng riêng | 1,4429 (ước tính thô) |
chiết suất | 1.5423 (ước tính) |
nhiệt độ bảo quản | Khí quyển trơ, Nhiệt độ phòng |
độ hòa tan | 0,1 M NaOH: 0,1 g/mL, trong suốt |
pka | 2,40±0,20 (dự đoán) |
dạng | Bột |
màu sắc | Trắng đến vàng nhạt |
BRN | 119028 |
InChIKey | UEYQJQVBUVAELZ-UHFFFAOYSA-N |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 609-71-2 (Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS) |
Thông tin an toàn
Mã nguy hiểm | Xi |
Tuyên bố rủi ro | 36/37/38 |
Tuyên bố an toàn | 26-36-37/39 |
WGK Đức | 3 |
Loại nguy hiểm | CHẤT GÂY KÍCH ỨNG |
Mã HS | 29333990 |