Tính chất hóa học của Methylene Blue
Điểm nóng chảy | 190 °C (phân hủy)(lit.) |
khối lượng riêng | 1,0 g/mL ở 20 °C |
chiết suất | n20/D1.347 |
điểm chớp cháy | 45 °C |
nhiệt độ bảo quản | nhiệt độ phòng |
độ hòa tan | Tan trong nước, ethanol, ethylene glycol, methyl cellosolve |
dạng | Chất lỏng |
pka | 2,6, 11,2 (ở 25℃) |
Chỉ số màu | 52015 |
màu sắc | Xanh |
Trọng lượng riêng | 0.98 |
Mùi | Không mùi |
Độ hòa tan trong nước | 40 g/L (20 ºC) |
λmax | 661 nm |
Merck | 14,6060 |
BRN | 3641570 |
Ứng dụng sinh học | Phát hiện vi sinh vật; điều trị bệnh võng mạc tiểu đường, thoái hóa điểm vàng, u hắc tố ác tính, viêm quầng, viêm tuyến mồ hôi mủ, viêm, bệnh da |
Tham chiếu hóa học NIST | Xanh methylen (61-73-4) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Xanh methylen (61-73-4) |
Thông tin an toàn
Mã nguy hiểm | Xn |
Tuyên bố rủi ro | 10-41-22-20/21/22-36/37/38 |
Tuyên bố an toàn | 26-39-36 |
RIDADR | UN 1993 3/PG 3 |
WGK Đức | 3 |
RTECS | SP5740000 |
Mã HS | 32049010 |
Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 61-73-4(Dữ liệu về chất nguy hiểm) |
Độc tính | LD50 đường uống ở chuột: 1180mg/kg |
Tổng quan sản phẩm
Xanh methylen, còn được gọi là Methylthioninium Chloride, là một loại thuốc nhuộm thiazine tổng hợp có số CAS 61-73-4. Nó có đặc điểm là màu xanh đậm và được công nhận rộng rãi trong nhuộm tiêu bản phòng thí nghiệm, kính hiển vi và các ứng dụng liên quan đến thuốc nhuộm.

An toàn và Bảo quản
Xử lý Xanh methylen theo Bảng dữ liệu an toàn (SDS) dành riêng cho sản phẩm. Tránh hít phải bụi và ngăn tiếp xúc trực tiếp với mắt, da và quần áo. Sử dụng găng tay phù hợp, bảo vệ mắt và thông gió đầy đủ.
Bảo quản trong hộp kín chặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt độ quá cao và ánh sáng trực tiếp. Để xa các vật liệu không tương thích và tuân theo khuyến nghị bảo quản của nhà cung cấp.