Tổng quan sản phẩm
Poly(Antimony Ethylene Glycoxide), còn được gọi là antimony glycolate hoặc antimony tris(ethylene glycoxide), là một hợp chất antimony(III) chứa các phối tử chứa oxy có nguồn gốc từ ethylene glycol. Nó được nhận diện bằng số CAS 29736-75-2 và có công thức phân tử C₆H₁₂O₆Sb₂.
Vật liệu này thường được mô tả là một chất rắn màu trắng và được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến hóa chất chuyên dụng và vật liệu. Cấu trúc hóa học của nó khiến nó trở nên liên quan đến nghiên cứu về các hợp chất dựa trên antimony và các hệ vật liệu vô cơ-hữu cơ.
Hợp chất này nhạy cảm với độ ẩm và phản ứng với nước, vì vậy các điều kiện bảo quản và xử lý cần được kiểm soát cẩn thận.

Thông tin kỹ thuật
Tính chất | Thông tin |
Tên sản phẩm | Poly(Antimony Ethylene Glycoxide) |
Số CAS | 29736-75-2 |
Tên tiếng Trung | Antimony Glycolate |
Từ đồng nghĩa | Antimony Tris(Ethylene Glycoxide); Ethylene Antimonate(III) |
Công thức phân tử | C₆H₁₂O₆Sb₂ |
Khối lượng phân tử | 423,68 g/mol |
Ngoại quan | Chất rắn màu trắng |
Nhiệt độ nóng chảy | Trên 100°C (phân hủy) |
Phản ứng với nước | Phản ứng với nước |
Số EC | 249-820-2 |
InChIKey | JEPVJCOLPSALKN-UHFFFAOYSA-N |
Độ tinh khiết | Xác nhận với COA của nhà cung cấp |
An toàn và Bảo quản
Bảo quản sản phẩm trong hộp kín.
Bảo vệ khỏi độ ẩm và tránh tiếp xúc trực tiếp với nước.
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt.
Tránh hít phải bụi và tránh tiếp xúc với da và mắt.
Đeo găng tay bảo hộ, quần áo bảo hộ và kính bảo vệ mắt phù hợp.
Xử lý theo SDS của nhà cung cấp.