Chi Tiết Sản Phẩm
Ferric Sodium Diethylenetriaminepentaacetate CAS#12389-75-2
Ferric natri diethylenetriaminepentaacetate, còn được gọi là DTPA-FeNa, là một phức chất chelat sắt có hiệu quả cao và ổn định. Nó có số CAS 12389-75-2, công thức hóa học C₁₄H₁₉FeN₃NaO₁₀, và khối lượng phân tử 468,15.
DTPA-FeNa xuất hiện dưới dạng bột kết tinh với màu từ nâu vàng nhạt đến đỏ sẫm, trong khi các sản phẩm có độ tinh khiết cao thường có màu vàng. Nó dễ tan trong nước, với độ tan khoảng 113 g/L ở 30°C, tan ít trong rượu, và hầu như không tan trong các dung môi hữu cơ khác.
Nhờ đặc tính chelat hiệu quả và ổn định, DTPA-FeNa được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nông nghiệp, y học và công nghiệp.

Các lĩnh vực ứng dụng chính
Nông nghiệp: DTPA-FeNa được sử dụng như một loại phân vi lượng sắt hiệu quả cao cho bón đất, hệ thống thủy canh và phun qua lá. Nó giúp khắc phục hiệu quả bệnh vàng lá do thiếu sắt và cải thiện hiệu quả hấp thu sắt, do đó được sử dụng rộng rãi trong nghề làm vườn và canh tác cây trồng có giá trị kinh tế.
Dược phẩm: DTPA-FeNa đóng vai trò là nguyên liệu cho các chế phẩm bổ sung sắt dùng trong điều trị thiếu máu do thiếu sắt. Cấu trúc chelat ổn định của nó có thể cải thiện đáng kể sinh khả dụng của sắt đồng thời giúp giảm kích ứng đường tiêu hóa.
Công nghiệp: DTPA-FeNa được sử dụng như một chất hỗ trợ tẩy trắng trong sản xuất giấy để cải thiện độ sáng của bột giấy và giúp ức chế hiện tượng ố vàng. Nó cũng hoạt động như một chất khơi mào oxy hóa-khử trong tổng hợp polymer và như một chất chelat ion kim loại trong các hệ thống tách kim loại và phản ứng xúc tác.

Tính chất vật lý và hóa học chính
| Tính chất | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Thành phần | Muối natri DTPA sắt(III) |
| Ngoại quan | Bột hoặc chất lỏng màu vàng/nâu đỏ |
| Hàm lượng sắt | Điển hình 11% (Fe, dạng bột) |
| Độ tan | Tan hoàn toàn trong nước |
| Độ ổn định pH | Ổn định ở pH 5–9 (pH cao) |
| Chất tạo phức | DTPA |
| Các loại | Phân bón / công nghiệp |
Ứng dụng chính
Nông nghiệp & Trồng trọt: Nguồn sắt dạng xelat để khắc phục/ngăn ngừa thiếu sắt (vàng lá), đặc biệt ở đất kiềm.
Thủy canh & Tưới phân: Nguồn sắt dễ hấp thu cho dung dịch dinh dưỡng.
Công thức phân bón: Thành phần của phân bón vi lượng tan được/đầy đủ các vi chất dinh dưỡng.
Xử lý nước: Chất tạo xelat/tạo phức để kiểm soát ion kim loại.
Công nghiệp: Chất ổn định cho ion kim loại trong các quy trình được chọn.
