Phytase CAS#37288-11-2

  • Tối đa hóa khả dụng sinh học của phốt pho – Phân hủy hiệu quả phytate để giải phóng phốt pho vô cơ dễ tiêu hóa cho gia cầm và lợn.

  • Tăng cường sinh trưởng & hiệu quả thức ăn – Nâng cao khả năng giữ lại tổng thể các chất dinh dưỡng, thúc đẩy tăng trọng vượt trội và hiệu suất chăn nuôi.

  • Tối ưu hóa chi phí công thức – Giảm thiểu sự phụ thuộc vào các phụ gia dicalcium/monocalcium phosphate đắt tiền trong khẩu phần thức ăn.

  • Hỗ trợ nông nghiệp bền vững – Giảm đáng kể lượng phốt pho bài tiết qua phân, giảm thiểu dòng chảy và ô nhiễm môi trường.

WhatsApp

Phytase là một enzyme thủy phân monoester phosphat có nguồn gốc từ vi sinh vật hoặc thực vật, xúc tác quá trình phân hủy axit phytic thành orthophosphat sinh khả dụng và các dẫn xuất inositol bậc thấp hơn. Bằng cách thủy phân các phức hợp phytat trong đường tiêu hóa, enzyme này giải phóng các khoáng chất liên kết quan trọng—như canxi và kẽm—giúp chúng dễ hấp thụ cho gia súc. Do đó, việc bổ sung phytase vào khẩu phần của động vật dạ dày đơn (ví dụ: lợn và gia cầm) tăng cường sinh khả dụng của phospho trong khẩu phần và thúc đẩy hiệu suất tăng trưởng tổng thể. Tác động enzyme này cho phép người chăn nuôi giảm bổ sung phospho vô cơ, từ đó giảm lượng phospho thải ra trong phân và giảm thiểu tác động môi trường. Tỷ lệ bổ sung khuyến nghị tiêu chuẩn trong công thức thức ăn là 150 g/t. Nhìn chung, phytase đóng vai trò là một phosphatase chuyên biệt phân hủy axit phytic liên kết thực vật (inositol hexaphosphat) thành inositol tiêu hóa được và phosphat vô cơ.

Phytase CAS#37288-11-2

Mật độ1,33-1,42 g/cm3 ở 20℃
Điều kiện bảo quản-20℃
LogP-3,1--2,95 ở 25℃
Tên tiếng AnhPhytase
Từ đồng nghĩa tiếng AnhPHYTASE;PHYTASE DS;PHYTATE 6-PHOSPHATASE;MYO-INOSITOLHEXAKISPHOSPHATE 3-PHOSPHOHYDRO LASE;MYO-INOSITOL-HEXAKISPHOSPHATE 6-PHOSPHOHYDROLASE;EC 3.1.3.8;EC 3.1.3.26;6-PHYTASE
Số CAS37288-11-2
Khối lượng phân tử0
Số EINECS609-386-0

Phytase CAS#37288-11-2

Các phytase tự nhiên được phân loại rộng rãi thành hai loại riêng biệt: một loại có nguồn gốc từ thực vật, nấm và vi khuẩn, và loại còn lại đặc trưng cho hạt thực vật. Hiệu quả xúc tác của chúng được điều khiển bởi các biến số môi trường bao gồm pH, độ ẩm, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Trong số các nguồn vi sinh vật, phytase được sản xuất bởi chủng NRRL 3135 (từ Aspergillus ficuum, nấm mốc sung) hiện là loại được thương mại hóa rộng rãi nhất, thể hiện hai điểm tối ưu pH ở 2,5 và 5,5. Khi được bổ sung vào khẩu phần gia cầm, nó tăng cường sinh khả dụng phospho từ thực vật lên đến 60%, giảm tác động phản dinh dưỡng của axit phytic, giảm chi phí công thức thức ăn và giảm dòng chảy phospho ra môi trường.

Phytase CAS#37288-11-2

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể

WhatsApp