Phytase là một enzyme thủy phân monoester phosphat có nguồn gốc từ vi sinh vật hoặc thực vật, xúc tác quá trình phân hủy axit phytic thành orthophosphat sinh khả dụng và các dẫn xuất inositol bậc thấp hơn. Bằng cách thủy phân các phức hợp phytat trong đường tiêu hóa, enzyme này giải phóng các khoáng chất liên kết quan trọng—như canxi và kẽm—giúp chúng dễ hấp thụ cho gia súc. Do đó, việc bổ sung phytase vào khẩu phần của động vật dạ dày đơn (ví dụ: lợn và gia cầm) tăng cường sinh khả dụng của phospho trong khẩu phần và thúc đẩy hiệu suất tăng trưởng tổng thể. Tác động enzyme này cho phép người chăn nuôi giảm bổ sung phospho vô cơ, từ đó giảm lượng phospho thải ra trong phân và giảm thiểu tác động môi trường. Tỷ lệ bổ sung khuyến nghị tiêu chuẩn trong công thức thức ăn là 150 g/t. Nhìn chung, phytase đóng vai trò là một phosphatase chuyên biệt phân hủy axit phytic liên kết thực vật (inositol hexaphosphat) thành inositol tiêu hóa được và phosphat vô cơ.

| Mật độ | 1,33-1,42 g/cm3 ở 20℃ |
| Điều kiện bảo quản | -20℃ |
| LogP | -3,1--2,95 ở 25℃ |
| Tên tiếng Anh | Phytase |
| Từ đồng nghĩa tiếng Anh | PHYTASE;PHYTASE DS;PHYTATE 6-PHOSPHATASE;MYO-INOSITOLHEXAKISPHOSPHATE 3-PHOSPHOHYDRO LASE;MYO-INOSITOL-HEXAKISPHOSPHATE 6-PHOSPHOHYDROLASE;EC 3.1.3.8;EC 3.1.3.26;6-PHYTASE |
| Số CAS | 37288-11-2 |
| Khối lượng phân tử | 0 |
| Số EINECS | 609-386-0 |

Các phytase tự nhiên được phân loại rộng rãi thành hai loại riêng biệt: một loại có nguồn gốc từ thực vật, nấm và vi khuẩn, và loại còn lại đặc trưng cho hạt thực vật. Hiệu quả xúc tác của chúng được điều khiển bởi các biến số môi trường bao gồm pH, độ ẩm, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Trong số các nguồn vi sinh vật, phytase được sản xuất bởi chủng NRRL 3135 (từ Aspergillus ficuum, nấm mốc sung) hiện là loại được thương mại hóa rộng rãi nhất, thể hiện hai điểm tối ưu pH ở 2,5 và 5,5. Khi được bổ sung vào khẩu phần gia cầm, nó tăng cường sinh khả dụng phospho từ thực vật lên đến 60%, giảm tác động phản dinh dưỡng của axit phytic, giảm chi phí công thức thức ăn và giảm dòng chảy phospho ra môi trường.
