Axit Aminobutyric

1.Ứng dụng y tế: Nó được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh khác nhau, bao gồm hôn mê gan, rối loạn mạch máu não và di chứng đột quỵ, khiến nó linh hoạt trong việc điều trị các tình trạng nguy kịch.

2.Điều hòa lipid máu: Nó giúp giảm lipid máu hiệu quả, phù hợp cho việc phòng ngừa và điều trị các tình trạng liên quan đến tăng lipid máu.

3.Hoạt tính dẫn truyền thần kinh: Là một chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính, nó hoạt động như một chất chủ vận cho các thụ thể GABAA và GABAB, giúp điều hòa hoạt động của não.

4.Nghiên cứu sinh hóa: Nó có giá trị trong nghiên cứu sinh hóa và tổng hợp hữu cơ, mang lại tiềm năng cho việc khám phá sâu hơn trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.

WhatsApp

Mô tả sản phẩm

4-Aminobutyric acid được sử dụng cả trong nghiên cứu sinh hóa và trong y học để điều trị các bệnh liên quan đến hôn mê gan và rối loạn mạch máu não. Là một chất trung gian dược phẩm, nó giúp giảm lipid máu, phù hợp cho việc điều trị và phòng ngừa nhiều loại hôn mê gan. Nó cũng có thể điều trị các tình trạng như viêm tủy xám, xuất huyết não và đóng vai trò là thuốc giải độc cho ngộ độc khí. Ngoài ra, nó còn có vai trò trong nghiên cứu sinh hóa và tổng hợp hữu cơ. 4-Aminobutyric acid làm giảm nồng độ amoniac trong máu và thúc đẩy chuyển hóa não, giúp điều trị hiệu quả hôn mê gan, hôn mê do di chứng đột quỵ, xơ cứng động mạch não, di chứng chấn thương đầu, urê huyết và ngộ độc khí. Nó hoạt động như một chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não, kích hoạt thụ thể GABAA và GABAB, và tăng độ dẫn clorua.

1757648052424800.jpg.webp
Axit Aminobutyric

Thông số sản phẩm

1. Tên và mã định danh

TênAxit 4-aminobutyric
CASSố 56-12-2
CID119
EINECS(EC#)200-258-6
Công thức phân tửC4H9NO2 (đồng phân)
InchiInChI=1S/C4H9NO2/c5-3-1-2-4(6)7/h1-3,5H2,(H,6,7)
InChIkeyBTCSSZJGUNDROE-UHFFFAOYSA-N
Canonical SmilesC(CC(=O)O)CN
Isomers SmilesC(CC(=O)O)CN

2.Tính chất

Mật độ1.2300 (ước tính)
Điểm nóng chảy195?°C (phân hủy)(lit.)
Điểm sôi248°C ở 760 mmHg
Chỉ số khúc xạ1.4650 (ước tính)
Điểm chớp cháy103.8°C
Áp suất hơi0.0±1.0 mmHg ở 25°C
Khối lượng chính xác103.06300
PSA63.32000
logP0.51020
Độ tanH2O: 1?M ở?20?°C, trong suốt, không màu
Ngoại quanH2O: 1?M ở?20?°C, trong suốt, không màu
Bảo quảnNhiệt độ môi trường xung quanh.
Tính chất hóa họcChất rắn dạng bột màu trắng; mùi thơm đậm đà, giống thịt
Màu sắc/Hình dạngTrắng đến gần như trắng
PKa4,031 (ở 25℃)
Độ hòa tan trong nướcH2O: 1?M ở?20?°C, trong suốt, không màu | HÒA TAN
Độ ổn địnhỔn định ở nhiệt độ và áp suất thông thường.
Nhiệt độ lưu trữBảo quản ở nhiệt độ phòng.

Ứng dụng sản phẩm

Axit 4-aminobutyric đóng vai trò là chất trung gian dược phẩm có khả năng làm giảm lipid máu, giúp điều trị và phòng ngừa hiệu quả nhiều loại hôn mê gan. Nó cũng có thể được dùng để điều trị bệnh viêm tủy xám, xuất huyết não và làm thuốc giải độc khi ngộ độc khí. Ngoài ra, nó được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh hóa và tổng hợp hữu cơ.

Hợp chất này làm giảm nồng độ amoniac trong máu và thúc đẩy chuyển hóa não. Nó có lợi cho việc điều trị các loại hôn mê gan khác nhau và hôn mê do di chứng đột quỵ, xơ cứng động mạch não, di chứng chấn thương đầu, urê huyết và ngộ độc khí.

Là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não, nó hoạt động như chất chủ vận của các thụ thể GABAA và GABAB, tăng cường độ dẫn clorua (Cl−).

1757648046319848.jpg.webp
Axit Aminobutyric

 

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể

WhatsApp