Chi Tiết Sản Phẩm
Natri Dodecylbenzenesulfonat thường được cung cấp dưới dạng bột hoặc hạt màu trắng đến vàng nhạt, trong khi các sản phẩm cấp công nghiệp có thể có ánh nâu nhạt do tạp chất vi lượng. Sản phẩm có mùi nhẹ, không có mùi rõ rệt hoặc gây kích ứng, phù hợp cho nhiều công thức công nghiệp khác nhau. Sản phẩm có tính hút ẩm và có thể hấp thụ độ ẩm trong quá trình bảo quản, đôi khi dẫn đến hiện tượng vón cục hoặc kết tụ nhẹ. Tuy nhiên, trong điều kiện ứng dụng bình thường, thay đổi vật lý này thường không ảnh hưởng đáng kể đến độ hòa tan, hiệu suất hòa tan hoặc hiệu quả chức năng của sản phẩm. Nên đóng gói đúng cách và bảo quản trong môi trường kiểm soát độ ẩm để giúp duy trì chất lượng sản phẩm và thuận tiện trong xử lý.

Tính chất hóa học
| Hình thức | bột |
| Màu sắc | màu vàng nhạt |
| Độ hòa tan trong nước | Gần như trong suốt |
| Merck | 14,8612 |
| Cân bằng ưa nước - ưa dầu (HLB) | 11.7 |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 69669-44-9(Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Axit benzenesulfonic, dẫn xuất C10-14-ankyl, muối natri (69669-44-9) |
Thông tin an toàn
| Mã nguy hiểm | Xn |
| Tuyên bố rủi ro | 22-37/38-41 |
| Tuyên bố an toàn | 26-27-36/37/39 |
| WGK Đức | 2 |
| RTECS | DB6825000 |
| Mã HS | 2904.10.3700 |
Cách sử dụng sản phẩm
Natri dodecylbenzen sulfonat là một chất hoạt động bề mặt anion đa năng được sử dụng rộng rãi trong các công thức tẩy rửa gia dụng và chăm sóc cá nhân. Nó thường được đưa vào như một thành phần làm sạch chính trong bột giặt, chất tẩy rửa lỏng, nước rửa chén và sữa tắm, nơi nó có thể chiếm khoảng 40%–70% các thành phần chất hoạt động bề mặt hoạt tính trong một số công thức nhất định. Với khả năng tẩy rửa, nhũ hóa và phân tán tuyệt vời, nó loại bỏ dầu mỡ hiệu quả, làm lỏng bụi bẩn và giúp giữ các chất bẩn lơ lửng trong nước để dễ dàng xả sạch. Hiệu suất làm sạch đáng tin cậy và khả năng tương thích công thức rộng rãi khiến nó trở thành nguyên liệu quan trọng trong sản xuất các sản phẩm tẩy rửa hàng ngày.
