Mô tả sản phẩm
Canxi photphat tribazic (C3161) đã được thử nghiệm cho các ứng dụng nuôi cấy tế bào thực vật ở nồng độ 0,2 mg/ml và phù hợp để sử dụng trong các thí nghiệm nuôi cấy tế bào thực vật. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong việc phát triển các vật liệu sinh học tiên tiến, bao gồm vật liệu ghép xương và chất độn.
Bột nano hydroxyapatit thay thế silicon (Si-HAp) có thể được tích hợp vào các composite polymer phân hủy sinh học hoặc phủ lên các bề mặt tương thích sinh học, tương tự như bột nano HAp tinh khiết. Hoạt tính sinh học của hydroxyapatit có thể được tăng cường bằng cách thay thế một phần các vị trí photphat trong mạng tinh thể HAp bằng các ion silicon.

Tính chất hóa học
| Điểm nóng chảy | 1100 °C (nghĩa đen) |
| khối lượng riêng | 1,038 g/mL ở 25 °C |
| nhiệt độ bảo quản | 2-8°C |
| độ hòa tan | Tan trong axit clohydric 1 M. |
| dạng | huyền phù nước |
| màu sắc | Trắng |
| pH | 46118 |
| Độ hòa tan trong nước | Hòa tan một phần trong nước. |
| Merck | 1694 |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 12167-74-7 (Tham khảo Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Canxi hydroxit phosphat (12167-74-7) |
| Mã nguy hiểm | Xi |
| Tuyên bố rủi ro | 36/37/38 |
| Tuyên bố an toàn | 26-36-24/25-22 |
| WGK Đức | 3 |
| TSCA | Có |
| Mã HS | 2835260000 |
Ứng dụng sản phẩm
Hydroxyapatite (HAp) là một vật liệu phosphat vô cơ quan trọng có thành phần hóa học và cấu trúc tương tự như xương tự nhiên. Nhờ tính tương thích sinh học tuyệt vời và các đặc tính giống xương, HAp được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng thay thế xương và răng, sửa chữa và tái tạo mô cứng.