Mô tả sản phẩm 2-Amino-5-Chloropyrazine CAS#33332-29-5
2-Chloro-3-aminopyrazine cũng có thể được sử dụng làm khối xây dựng hóa học trong nghiên cứu liên quan đến việc điều chế vật liệu hấp phụ cesium dựa trên zeolit biến tính natri. Những vật liệu như vậy được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng trong các quá trình hấp phụ và tách ion cesium. Điều này mang lại một lĩnh vực quan tâm bổ sung cho 2-Chloro-3-aminopyrazine ngoài các ứng dụng thông thường của nó trong tổng hợp hữu cơ và phát triển trung gian dược phẩm, làm nổi bật sự liên quan tiềm năng của nó đối với việc điều chế vật liệu chức năng và nghiên cứu liên quan đến hấp phụ.

Tính chất hóa học của 2-Amino-5-Chloropyrazine CAS#33332-29-5
| Điểm nóng chảy | 122-128℃ |
| Điểm sôi | 278,5±35,0 °C (dự đoán) |
| khối lượng riêng | 1,437±0,06 g/cm3 (Dự đoán) |
| nhiệt độ bảo quản | Bảo quản ở nơi tối, đậy kín trong môi trường khô, ở nhiệt độ phòng |
| pka | 1,74±0,10 (dự đoán) |
| dạng | Chất rắn |
| màu sắc | Từ cam nhạt đến vàng đến xanh lá |
| InChIKey | HWCKAMAVEWVBDO-UHFFFAOYSA-N |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 33332-29-5 (Cơ sở dữ liệu CAS) |
Thông tin an toàn của 2-Amino-5-Chloropyrazine CAS#33332-29-5
| Mã nguy hiểm | Xn |
| Tuyên bố rủi ro | 22-36 |
| Tuyên bố an toàn | 26 |
| WGK Đức | 3 |
| Mã HS | 29339900 |
2-Amino-5-Chloropyrazine CAS#33332-29-5 Ứng dụng sản phẩm
2-Amino-5-chloropyrazine là một hợp chất dị vòng chứa nitơ chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Vòng pyrazine của nó, với cả nhóm thế amino và chloro, cung cấp các vị trí phản ứng linh hoạt cho các biến đổi hóa học tiếp theo và chức năng hóa phân tử. Cấu trúc sắp xếp này khiến nó trở thành một khối xây dựng hữu ích cho việc tổng hợp các dẫn xuất pyrazine khác nhau, các hợp chất dị vòng và các phân tử hữu cơ chuyên dụng khác. Nhờ tính linh hoạt hóa học và tiềm năng dẫn xuất hóa tiếp theo, 2-Amino-5-chloropyrazine chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển phòng thí nghiệm, các nghiên cứu hóa học dược liệu, và việc điều chế các chất trung gian dược phẩm và hóa chất tinh khiết.
