Tổng quan sản phẩm
1,2,3,4-Tetrahydroisoquinoline là một hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ có công thức phân tử C9H11N và khối lượng phân tử 133,19 g/mol. Nó thường là chất lỏng trong suốt có màu vàng đến nâu với mùi giống amin. Nó được sử dụng làm khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học.
Tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học.
Điều chế các hợp chất dị vòng chứa nitơ.
Phát triển các chất trung gian nghiên cứu dược phẩm.
Thuốc thử phòng thí nghiệm cho hóa học tổng hợp.

Tính chất hóa học của 1,2,3,4-TETRAHYDROISOQUINOLINE
Điểm nóng chảy | −30 °C (lit.) |
Điểm sôi | 232-233 °C (lit.) |
khối lượng riêng | 1,064 g/mL ở 25 °C (lit.) |
áp suất hơi | 3,33-97,9 Pa ở 20-58,5℃ |
chiết suất | n20/D 1,568 (lit.) |
điểm chớp cháy | 210 °F |
nhiệt độ bảo quản | Bảo quản ở nơi tối, đậy kín trong môi trường khô, ở nhiệt độ phòng |
độ hòa tan | 20 g/l |
dạng | Chất lỏng |
pka | 9,66±0,20 (dự đoán) |
màu sắc | Màu vàng trong đến nâu |
Độ hòa tan trong nước | Tan trong nước ở 20°C 20 g/L. |
BRN | 116156 |
InChIKey | UWYZHKAOTLEWKK-UHFFFAOYSA-N |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 91-21-4(Cơ sở dữ liệu CAS tham khảo) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Isoquinoline, 1,2,3,4-tetrahydro- (91-21-4) |
Thông tin an toàn
Mã nguy hiểm | Xi |
Tuyên bố rủi ro | 36/37/38 |
Tuyên bố an toàn | 26-36 |
WGK Đức | 3 |
RTECS | NX4900000 |
Lưu ý nguy hiểm | Chất gây kích ứng |
TSCA | Có |
Mã HS | 29334900 |
An toàn và Bảo quản
Bảo quản trong hộp kín chặt trong khu vực mát, khô và thông gió tốt. Tránh xa nhiệt và các chất oxy hóa. Xử lý bằng thiết bị bảo hộ phù hợp và tuân theo Bảng Dữ liệu An toàn (SDS) riêng của nhà cung cấp, vì chất này có thể gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng.