Tính chất hóa học của 2,5-Dibromothiophene
Điểm nóng chảy | -6 °C (lit.) |
Điểm sôi | 211 °C (lit.) |
khối lượng riêng | 2,147 g/mL ở 25 °C (lit.) |
chiết suất | 1,627-1,63 |
điểm chớp cháy | 99 °C |
nhiệt độ bảo quản | Bảo quản ở nơi tối, đậy kín trong môi trường khô, ở nhiệt độ phòng |
độ hòa tan | Chloroform, Metanol |
dạng | Chất lỏng |
màu sắc | Trong suốt, từ vàng nhạt đến nâu |
Trọng lượng riêng | 2.147 |
Độ hòa tan trong nước | thực tế không tan |
BRN | 109899 |
InChIKey | KBVDUUXRXJTAJC-UHFFFAOYSA-N |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 3141-27-3(Cơ sở dữ liệu CAS) |
Tham chiếu hóa học NIST | Thiophene2,5-dibromo-(3141-27-3) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Thiophene, 2,5-dibromo- (3141-27-3) |
Thông tin an toàn
Mã nguy hiểm | T+,Xi |
Tuyên bố rủi ro | 68-43-36/37/38-28-20/21 |
Tuyên bố an toàn | 45-36/37/39-28A-26-36 |
RIDADR | UN2810 |
WGK Đức | 3 |
Lưu ý nguy hiểm | Chất gây kích ứng |
TSCA | T |
Loại nguy hiểm | 6.1 |
Nhóm đóng gói | II |
Mã HS | 29349990 |
Tổng quan sản phẩm
2,5-Dibromothiophene là một hợp chất hữu cơ dị vòng halogen hóa có nguồn gốc từ thiophene. Cấu trúc phân tử của nó chứa một vòng thơm năm cạnh chứa lưu huỳnh với các nguyên tử brom ở vị trí 2 và 5.
Hai nhóm thế brom cung cấp các vị trí phản ứng để biến đổi hóa học tiếp theo, khiến hợp chất này trở thành một khối xây dựng hữu ích trong tổng hợp hữu cơ. Nó thường được sử dụng trong việc điều chế các dẫn xuất thiophene và như một chất trung gian trong nghiên cứu dược phẩm và hóa chất chuyên dụng.
Sản phẩm thường được mô tả là chất lỏng trong suốt có màu vàng nhạt đến vàng hoặc nâu. Hình thức và độ tinh khiết chính xác của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà cung cấp và cấp độ sản phẩm.
