Ứng dụng chính
- Lớp phủ đóng rắn bằng UV: Được sử dụng trong các lớp phủ bảo vệ, trang trí và công nghiệp yêu cầu độ cứng và độ bền bề mặt.
- Mực in:Được ứng dụng trong mực in đóng rắn bằng UV cho bao bì, nhãn mác và các vật liệu in khác.
- Chất kết dính: Được sử dụng trong các công thức chất kết dính đặc biệt và nhạy áp để điều chỉnh tính chất polymer.
- Vật liệu quang học và điện tử:Có thể được đưa vào các hệ nhựa chọn lọc cho các ứng dụng yêu cầu tính chất bề mặt và cơ học được kiểm soát.
- Biến tính polymer: Được sử dụng như một monomer phản ứng để điều chỉnh độ cứng, khả năng chịu thời tiết và các đặc tính hiệu suất khác.
- Nhựa chuyên dụng: Phù hợp cho nghiên cứu, phát triển công thức và sản xuất polymer công nghiệp.
An toàn và Bảo quản

Isobornyl Acrylate phải được xử lý theo Bảng Dữ liệu An toàn (SDS) hiện hành của sản phẩm. Các monome acrylate có thể gây kích ứng da hoặc mắt và gây dị ứng da. Tránh tiếp xúc trực tiếp và hít phải hơi hoặc sương mù. Sử dụng găng tay chống hóa chất phù hợp, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ và thông gió đầy đủ. Bảo quản trong thùng chứa kín, có nhãn phù hợp ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nhiệt, nguồn đánh lửa, ánh nắng trực tiếp và các vật liệu không tương thích. Tuân thủ phạm vi nhiệt độ và yêu cầu về chất ức chế do nhà cung cấp khuyến nghị, và không loại bỏ chất ức chế trùng hợp trừ khi được nhân viên có chuyên môn hướng dẫn cụ thể.
Mô tả sản phẩm
Isobornyl Acrylate (IBOA), số CAS 5888-33-5, là một monome acrylat chuyên dụng được đặc trưng bởi nhóm isobornyl hai vòng cồng kềnh và chức năng acrylat phản ứng. Nó được sử dụng rộng rãi như một monome chức năng và chất pha loãng phản ứng trong sản xuất polyme hiệu suất cao và vật liệu đóng rắn bằng bức xạ. Cấu trúc phân tử của nó giúp cân bằng độ cứng, độ dẻo, độ bám dính và độ ổn định kích thước, khiến nó trở thành một thành phần có giá trị trong các công thức mà hiệu suất bề mặt và độ bền là quan trọng.
