Mô tả sản phẩm
Zirconium cacbonat là một chất rắn dạng bột màu trắng với những đặc tính hòa tan riêng biệt. Nó tan trong amoni cacbonat và dễ dàng hòa tan trong các axit hữu cơ, tạo thành các muối zirconi của axit hữu cơ tương ứng. Nó cũng có độ hòa tan tương đối cao trong các axit vô cơ, trong khi không tan trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ. Do tính không ổn định nhiệt, zirconi cacbonat dễ bị phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt và do đó không thích hợp để bảo quản lâu dài. Khi nung ở nhiệt độ cao, nó có thể được chuyển hóa thành zirconi oxit (ZrO₂), khiến nó trở thành một tiền chất hữu ích trong sản xuất các vật liệu gốc zirconi.

Tính chất hóa học
Điểm nóng chảy | 135 °C (phân hủy) (lit.) |
khối lượng riêng | 2.2 |
dạng | Bột |
màu sắc | Trắng |
Độ hòa tan trong nước | Không tan trong nước. Tan trong axit đặc nóng. |
Giới hạn phơi nhiễm | ACGIH: TWA 5 mg/m3; STEL 10 mg/m3 |
InChI | 1S/CH2O3.4H2O.3O.3Zr/c2-1(3)4;;;;;;;;;;/h(H2,2,3,4);4*1H2;;;;;;/q;;;;;;;;+1;+2;+3/p-6 |
InChIKey | ACWOHNQUPJAZIT-UHFFFAOYSA-J |
SMILES | O[Zr]1(O)OC(=O)O[Zr]2(O1)O[Zr](O)(O)O2 |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 57219-64-4(Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Zirconium, [.mu.-[carbonato(2-)-.kappa.O:.kappa.O']]dihydroxydioxodi- (57219-64-4) |
Ứng dụng sản phẩm
Zirconi cacbonat là một nguyên liệu thô cơ bản quan trọng để sản xuất các loại muối zirconi khác nhau và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và công nghệ cao. Các ứng dụng của nó bao gồm gốm chức năng và kết cấu, xử lý khí thải ô tô, vật liệu phát quang, chế biến da, sản xuất giấy, mỹ phẩm và chất làm khô sơn. Ngoài ra, nó được coi là một trong những nguyên liệu thô có hiệu quả chi phí cao nhất để sản xuất zirconi dioxit (ZrO₂) siêu mịn, khiến nó có giá trị trong việc sản xuất các vật liệu tiên tiến gốc zirconi và các sản phẩm hóa học.