Axit erucic, thường được biết đến với tên gọi axit cis-13-docosenoic, thuộc nhóm axit béo không no đơn omega-9. Nó có nhiều tự nhiên trong hạt của các loài thực vật họ Brassicaceae, đặc biệt là hạt cải dầu và hạt mù tạt, cũng như nhiều loại rau họ cải khác nhau bao gồm củ cải, bắp cải và cải xoăn.

Tính chất hóa học của Axit Erucic
| Điểm nóng chảy | 28-32 °C (lit.) |
| Điểm sôi | 358 °C/400 mmHg (lit.) |
| khối lượng riêng | 0,86 g/cm3 |
| chiết suất | nD45 1.4534; nD65 1.44794 |
| điểm chớp cháy | 265°C/15mm |
| nhiệt độ bảo quản | 2-8°C |
| độ hòa tan | Chloroform (hơi tan), Methanol (hơi tan) |
| pka | 4,78±0,10(Dự đoán) |
| dạng | Chất rắn |
| màu sắc | Trắng đến trắng ngà |
| nguồn gốc sinh học | tổng hợp (hữu cơ) |
| Merck | 14,3674 |
| BRN | 1728049 |
| LogP | 9.459 (ước tính) |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 112-86-7(Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Tham chiếu hóa học NIST | Axit erucic(112-86-7) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Axit 13-docosenoic, (13Z)- (112-86-7) |
Thông tin an toàn
| Mã nguy hiểm | Xi |
| Tuyên bố rủi ro | 36/37/38 |
| Tuyên bố an toàn | 26-36 |
| WGK Đức | 1 |
| RTECS | JR1280000 |
| F | 10-23 |
| TSCA | Có |
| Mã HS | 29161900 |
| Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 112-86-7(Dữ liệu về các chất nguy hiểm) |

Axit erucic (CAS số 112-86-7), một axit béo không no đơn, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Trong tổng hợp hóa học, nó là nguyên liệu chính để sản xuất dầu bôi trơn, sợi tổng hợp và các chất phụ trợ quy trình. Ngành mỹ phẩm sử dụng nó như một chất tạo kết cấu, trong khi ngành thực phẩm đưa nó vào như một phụ gia chức năng theo các tiêu chuẩn quy định hiện hành. Hơn nữa, nó được ứng dụng trong nghiên cứu sinh hóa như một hợp chất thí nghiệm, cũng như trong các xử lý chống ăn mòn hàng hải. Nó cũng có vai trò thiết yếu trong các công thức dầu tra sợi, dầu bôi trơn công nghiệp chuyên dụng và chế biến thiết bị bảo hộ cá nhân, luôn mang lại hiệu suất đáng tin cậy
