Mô tả sản phẩm
Bromochlorohydantoin, thường được viết tắt là BCDMH, có số CAS 16079-88-2, công thức phân tử C₅H₆BrClN₂O₂ và khối lượng phân tử 241,47. Nó thuộc nhóm chất diệt khuẩn hydantoin halogen hóa, tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà, hạt hoặc viên nén. Nó thủy phân dần trong nước để giải phóng brom hoạt tính và clo hoạt tính, mang lại hoạt tính khử trùng liên tục. Nó ổn định khi bảo quản khô và kín, và cần tránh xa các chất khử mạnh. Nó được phân loại là chất oxy hóa. Thông thường được đóng gói trong thùng 25kg, sản phẩm này được cung cấp rộng rãi cho các dự án xử lý nước công nghiệp và khử trùng nước giải trí.

Tính chất hóa học
| Điểm nóng chảy | 159-163 °C |
| Điểm sôi | 232,7±23,0 °C(ước tính) |
| Khối lượng riêng | 1,91±0,1 g/cm3(ước tính) |
| Nhiệt độ bảo quản | Đóng kín trong môi trường khô, nhiệt độ phòng |
| Hình thức | bột |
| Pka | -3,44±0,40(ước tính) |
| Màu sắc | Trắng |
| Mùi | Mùi halogen nhẹ |
| Độ ổn định | Ổn định, nhưng tiếp xúc với vật liệu dễ cháy có thể dẫn đến hỏa hoạn. Không tương thích với axit, vật liệu hữu cơ, kim loại dạng bột mịn. |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 16079-88-2(Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | 1-Bromo-3-clo-5,5-đimetyl-2,4-imidazolidinedion (16079-88-2) |
Thông tin an toàn
| Mã nguy hiểm | O,C |
| Tuyên bố rủi ro | 8-31-34 |
| Tuyên bố an toàn | 8-17-26-36/37/39-41-45 |
| RIDADR | UN 3085 5.1/PG 2 |
| WGK Đức | 2 |
| RTECS | MT9195400 |
| F | 21 |
| Loại nguy hiểm | 5.1 |
| Nhóm đóng gói | II |
| Mã HS | 2933210050 |
| Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 16079-88-2(Dữ liệu về các chất độc hại) |
Ứng dụng sản phẩm
Đây là một chất diệt khuẩn có hiệu quả cao, chủ yếu được sử dụng cho nước làm mát tuần hoàn công nghiệp, bể bơi, bể spa và khử trùng nước cảnh quan để kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn, chất nhờn và tảo. Nó hoạt động như một chất tiệt trùng trong nước phun vào mỏ dầu, hệ thống nước của nhà máy bột giấy và giấy. Nó cũng có thể được ứng dụng trong khử trùng nước thải và làm sạch nước nuôi trồng thủy sản. Ngoài xử lý nước, nó còn đóng vai trò là chất bảo quản và chất ức chế nấm mốc trong một số công thức thuộc da và lớp phủ. Đặc tính giải phóng nhẹ nhàng của nó giúp duy trì mức halogen ổn định, giảm cặn bẩn vi sinh vật và cắt giảm tần suất vệ sinh hệ thống, điều này khiến nó được ưa chuộng cho hoạt động xử lý nước liên tục dài hạn.
